fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
𘋒

Chữ Tangut 182D2

Chữ Tangut 182D2

𘋒 là một chữ trong hệ chữ Tangut, một hệ chữ riêng biệt với chữ Hán; tên Unicode chỉ định danh ký tự chứ không cho biết cách đọc hay ý nghĩa. Chữ Tangut được tạo ra năm 1036 cho nhà nước Tây Hạ, chịu ảnh hưởng về hình thức từ chữ Hán và các hệ chữ Khitan của những người láng giềng. Một mục đích là xuất bản kinh Phật. Văn bản Tangut còn có các tác phẩm Nho giáo và quân sự được dịch; một mảnh bản thảo từ Khara-Khoto ở Nội Mông có lẽ có niên đại từ thế kỷ XII hoặc đầu thế kỷ XIII. Muốn hiển thị ký tự này cần phông chữ hỗ trợ Tangut.

Ký hiệu văn bản
Tìm với
chữ Tangut · tự tự Tangut · Xixia · 182d2 · bộ thủ Tangut 𘪥
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ

𘋒 có nghĩa là gì

𘋒 là một chữ trong hệ chữ Tangut, một hệ chữ riêng biệt với chữ Hán; tên Unicode chỉ định danh ký tự chứ không cho biết cách đọc hay ý nghĩa. Chữ Tangut được tạo ra năm 1036 cho nhà nước Tây Hạ, chịu ảnh hưởng về hình thức từ chữ Hán và các hệ chữ Khitan của những người láng giềng. Một mục đích là xuất bản kinh Phật. Văn bản Tangut còn có các tác phẩm Nho giáo và quân sự được dịch; một mảnh bản thảo từ Khara-Khoto ở Nội Mông có lẽ có niên đại từ thế kỷ XII hoặc đầu thế kỷ XIII. Muốn hiển thị ký tự này cần phông chữ hỗ trợ Tangut.

Cách nhập 𘋒

Windows (Word)
Alt+XNhập 182D2, rồi nhấn Alt+X để được 𘋒.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “tangut ideograph-182d2”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập 182d2, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
𘋒
CSS
\182D2
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
𘋒
HTML thập lục phân
𘋒
Nội dung CSS
content: "\182D2";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%98%8B%92
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu