fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
ꇪ

Âm tiết Yi got

Âm tiết Yi got

491/1165

ꇪ ghi một âm tiết trong chữ Yi chuẩn hóa ở Lương Sơn, dùng để viết tiếng Nuosu. Trong cách ghi Yi bằng chữ cái La-tinh, chữ «t» cuối «got» đánh dấu thanh cao, tức giọng được phát ở cao độ cao hơn.

Ký hiệu văn bản

ꇪ có nghĩa là gì

ꇪ ghi một âm tiết được nói trong tiếng Yi. Một chiếc chuông đồng có niên đại 1485 là ví dụ có niên đại cổ nhất còn lại của chữ Yi. Các dạng chữ Yi truyền thống được các thầy tế dùng để viết văn bản nghi lễ, y học và phả hệ. Chữ chuẩn hóa ở Lương Sơn được thiết kế năm 1974 và công bố năm 1980; chữ này dành cho tiếng Yi ở Lương Sơn, không bao gồm mọi biến thể tiếng Yi hay truyền thống chữ viết địa phương. Chữ Yi hiện đại phát triển từ các chữ biểu ý Yi cổ hơn (ký hiệu biểu đạt ý tưởng) và dường như không bắt nguồn trực tiếp từ chữ Hán Trung Quốc; chữ này cũng dùng dấu câu tiếng Trung.

Một ký tự trung tính trong chữ viết Yi.

Nếu ꇪ hiện thành ô vuông, phông chữ hoặc ứng dụng có thể không hỗ trợ chữ Yi.

Thuộc bộ sưu tập

Ai viết ꇪ

Đang tải…

Cách gõ hoặc tìm ꇪ

Tìm với
Nuosu · Yi Pinyin · chữ Yi · Yi Lương Sơn · chữ ghi âm tiết Yi · 彝文
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập A1EA, rồi nhấn AltX để được ꇪ.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “yi syllable got”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập a1ea, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
ꇪ
CSS
\A1EA
Phương thức nhập Yi
Dùng bàn phím hoặc phương thức nhập Yi, gõ âm tiết được ghi bằng chữ La-tinh «got», chọn mục phù hợp rồi xác nhận.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
ꇪ
HTML thập lục phân
ꇪ
Nội dung CSS
content: "\A1EA";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%EA%87%AA
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu