铞 có nghĩa là gì
Chữ này xuất hiện trong một từ tiếng Trung chỉ phụ kiện cửa. 钌铞儿 chỉ chốt kim loại hoặc bản lề; cách viết bằng chữ phồn thể là 釕銱兒. 屈戌儿 cũng là một tên gọi khác.
Từ điển Khang Hy, một sách tra cứu chữ Hán biên soạn năm 1716, không ghi chữ 銱. Từ riêng 銱子 chỉ chiếc nồi nhỏ có quai dùng để sắc thuốc hoặc hâm rượu; một ví dụ xuất hiện ở chương 84 của tiểu thuyết Trung Quốc thế kỷ 18 Hồng lâu mộng.
Hãy dùng cả từ hoặc thêm lời giải thích ngắn; riêng 铞 không cho biết nhiều ngữ cảnh.
Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn
Cách hiểu: 2Trong 钌铞儿 / 釕銱兒
Chốt kim loại hoặc bản lề gắn ở cửa hay cửa sổ.
Trong 铞子 / 銱子
Nồi nhỏ bằng đất hoặc kim loại, miệng rộng và có quai.
Cách nhập 铞
Windows (Word)
Alt+XNhập 94DE, rồi nhấn Alt+X để được 铞.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “cjk unified ideograph-94de”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập 94de, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
铞CSS
\94DEPinyin
Trên bàn phím Pinyin tiếng Quan Thoại, nhập diao rồi chọn 铞 trong danh sách gợi ý.
Cangjie
Trong phương thức nhập Cangjie, nhập CRLB (金口中月) rồi chọn 铞.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
铞
HTML thập lục phân
铞
Nội dung CSS
content: "\94DE";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%E9%93%9E
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8
Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.
