fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
𒄩

Ký hiệu chữ hình nêm HA

Ký hiệu chữ hình nêm HA

𒄩 là ký hiệu chữ hình nêm có cách đọc phụ thuộc vào văn cảnh, chứ không tương ứng với một âm chữ cái duy nhất. Trong tiếng Sumer, ký hiệu này có thể ghi âm tiết ḫa, với phụ âm xát ở sâu trong họng rồi đến nguyên âm a, hoặc KU₆, từ chỉ “cá”. Hình dạng hiển thị là một trong nhiều dạng tham chiếu lịch sử.

Ký hiệu văn bản
Còn gọi là
HA · KU₆
Tìm với
ḫa · ký hiệu cá · HA chữ hình nêm · A TIMES HA · HA GUNU
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ

𒄩 có nghĩa là gì

Nó có thể ghi một âm tiết hoặc cả từ; văn cảnh sẽ quyết định.

𒄩 có thể ghi âm tiết ḫa trong tiếng Sumer, với phụ âm xát ở sâu trong họng rồi đến nguyên âm a, hoặc ghi từ KU₆ trong tiếng Sumer có nghĩa là “cá”. Ký hiệu này còn có những giá trị khác được ghi nhận, nên chỉ nhìn hình dạng thì không thể xác định một bản dịch tiếng Việt duy nhất.

Chữ hình nêm hình thành ở miền nam Lưỡng Hà khoảng năm 3000 trước Công nguyên để lưu hồ sơ. Ban đầu, các ký hiệu chủ yếu biểu thị từ; về sau, người chép chữ cũng phát triển cách dùng ký hiệu để ghi âm tiết. HA thuộc về hệ chữ viết phát triển qua thời gian này, chứ không phải bảng chữ cái có một chữ cho mỗi âm.

Vì sao một ký hiệu chữ hình nêm có nhiều cách đọc?

Vai trò trong cách viết quyết định nó biểu thị âm hay từ.

Chữ hình nêm dùng logogram, tức ký hiệu biểu thị cả từ, và phonogram, tức ký hiệu biểu thị âm. HA có giá trị trong cả hai hệ thống. Trong văn bản Akkad, ngôn ngữ và cách viết có thể cho biết một giá trị kế thừa từ tiếng Sumer có đang được dùng hay không. Chữ hoa và chữ số chỉ số dưới trong phiên âm học thuật giúp phân biệt cách đọc; đó là quy ước biên tập, không phải nét hình nêm trên bảng đất sét.

Khi giải nghĩa một đoạn văn bản, hãy xem phiên âm, ngôn ngữ và thời kỳ cùng nhau. Nếu thiếu những manh mối đó, hãy gọi đây là ký hiệu HA thay vì đoán từ tiếng Việt.

Vì sao 𒄩 trông khác nhau giữa phông chữ và bảng đất sét?

Các kiểu chữ lịch sử tạo ra những cách sắp xếp nét nêm khác nhau cho cùng một ký hiệu.

Người chép chữ hình nêm dùng cách sắp xếp nét nêm khác nhau tùy thời kỳ và khu vực. Phông chữ hiển thị một hình tham chiếu của ký hiệu, còn một bảng đất sét cụ thể có thể theo kiểu chữ của thời kỳ khác.

Unicode giữ riêng danh tính của ký hiệu với từng đường nét cụ thể. Nếu hình hiển thị trông lạ, hãy so sánh phiên âm và thời kỳ hoặc khu vực của bảng đất sét trước khi kết luận đó là ký hiệu khác.

Một ký hiệu chữ viết cổ trong ngữ cảnh học thuật, có cách đọc tùy theo văn bản.

Nếu thiếu phần chữ xung quanh, đừng cho rằng KU₆ (“cá”) là cách đọc được định nói.

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 4
Trong cách viết một từ Sumer
KU₆ có thể biểu thị cả từ “cá”.
Trong cách viết theo âm tiết
Ký hiệu biểu thị một âm tiết; không áp dụng nghĩa của cả từ “cá”.
Trong một dòng tiếng Akkad
Ngôn ngữ và cách viết tiếng Akkad giúp xác định giá trị đang được dùng.
Được gửi riêng trong tin nhắn
Có thể nhận ra ký hiệu, nhưng không biết bản dịch người gửi định nói.

Đừng nhầm với

1

Câu hỏi thường gặp

1

Số 6 chỉ số dưới trong KU₆ có tác dụng gì?

Nó phân biệt cách đọc học thuật này với những cách đọc KU khác. Chỉ số dưới thuộc về phiên âm, không phải nét khắc trên ký hiệu cổ.

Cách nhập 𒄩

Windows (Word)
Alt+XNhập 12129, rồi nhấn Alt+X để được 𒄩.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “cuneiform sign ha”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập 12129, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
𒄩
CSS
\12129
Tìm bằng phiên âm
Tra cứu học thuật ḫa có thể không xác định duy nhất một ký hiệu; hãy lọc thêm theo ngôn ngữ, thời kỳ và giá trị ký hiệu.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
𒄩
HTML thập lục phân
𒄩
Nội dung CSS
content: "\12129";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%92%84%A9
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Chữ viết cổ9.099 ký hiệu

Chữ hình nêm Sumero-Akkadian1.234 ký hiệu