fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
𞁑

Chữ a Cyrillic thường ở dạng chỉ số dưới

Chữ a Cyrillic thường ở dạng chỉ số dưới

34/63

𞁑 là ký tự bổ trợ dạng chỉ số dưới của а Cyrillic, dùng trong phiên âm ngôn ngữ học. Một số hệ thống dùng chữ Cyrillic chỉ số dưới để ghi âm vị đại diện: nhóm âm có tương phản biến mất ở một vị trí nhất định. Cách đọc chính xác phụ thuộc vào hệ thống ký hiệu của tác giả.

Ký hiệu văn bản

𞁑 có nghĩa là gì

Ký tự này đặt а Cyrillic ở vị trí chỉ số dưới. Âm vị học nghiên cứu các mẫu âm thanh. Một số tác giả dùng chỉ số dưới cho âm vị đại diện: nhóm chung của những âm không còn được phân biệt ở một vị trí nhất định. 𞁑 cung cấp dạng а chỉ số dưới; hệ thống của tác giả quyết định giá trị của nó.

Một ví dụ in sớm xuất hiện trong nghiên cứu phương ngữ năm 1905 của nhà ngôn ngữ học người Serbia Aleksandar Belić: các chữ Cyrillic đặt trên và dưới dòng biểu thị giá trị nguyên âm mạnh hơn hoặc yếu hơn. Các hệ thống về sau dùng chỉ số dưới cho phạm trù âm vị học và chỉ số trên cho chi tiết phát âm.

Thuộc bộ sưu tập

Ai viết 𞁑

Đang tải…

Đừng nhầm với

1

Cách gõ hoặc tìm 𞁑

Tìm với
a Cyrillic chỉ số dưới · a chỉ số dưới · âm vị đại diện
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 1E051, rồi nhấn AltX để được 𞁑.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “cyrillic subscript small letter a”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 1e051, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
𞁑
CSS
\1E051
Python
Viết \U0001E051 trong một chuỗi Python.
HTML
Dùng 𞁑 trong mã nguồn HTML.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
𞁑
HTML thập lục phân
𞁑
Nội dung CSS
content: "\1E051";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%9E%81%91
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Chữ viết châu Âu1.468 ký hiệu

Chữ Kirin506 ký hiệu