﹉ có nghĩa là gì
Nó đánh dấu hoặc trang trí phần chữ nằm bên dưới.
Unicode 1.1 từng dùng tên cũ “spacing dashed overscore”. “Spacing” nghĩa là dấu này chiếm một vị trí riêng trên dòng, thay vì gắn vào một chữ cái.
Đừng nhầm với
2Câu hỏi thường gặp
1Vì sao nó trông khác khi dùng phông chữ khác?
Mỗi phông chữ có thể vẽ các nét gạch khác nhau. Trong văn bản dọc, hướng mặc định của Unicode xoay dấu này 90° theo chiều kim đồng hồ, nhưng phần mềm dàn trang có thể đổi hướng.
Cách nhập ﹉
Windows (Word)
Alt+XNhập FE49, rồi nhấn Alt+X để được ﹉.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “dashed overline”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập fe49, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
﹉CSS
\FE49Nhập Unicode
Tìm “gạch trên nét đứt” trong bảng chọn ký tự, hoặc nhập FE49 trong ô nhập mã thập lục phân Unicode có hỗ trợ.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
﹉
HTML thập lục phân
﹉
Nội dung CSS
content: "\FE49";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%EF%B9%89
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8
Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.
