⌀ có nghĩa là gì
Bề rộng toàn phần của vật tròn, đo qua tâm. ⌀20 là rộng 20, bán kính 10. Trên bản vẽ, ký hiệu đứng trước con số, đơn vị thường là milimét. Bán kính ghi R (R10), đường kính hình cầu ghi S⌀.
Ngoài bản vẽ, nó xuất hiện ở mọi nơi bán đồ tròn theo cỡ: ống và phụ kiện, ống mềm, mũi khoan, ốc vít, kính lọc ống kính, bánh xe, chao đèn, khuôn bánh và nồi. “Ống phi 21” là ống có đường kính 21 mm.
⌀ có giống φ, Ø hay không?
Trông giống nhau nhưng là các ký tự khác nhau. φ là chữ Hy Lạp “phi”, nên người ta gọi đường kính là “phi”; Ø và ø là chữ cái tiếng Đan Mạch, Na Uy và Faroe; là tập rỗng trong toán học. Trong văn bản thường, viết φ hay Ø vẫn hiểu được. Nhưng ở nơi cần đúng ký tự (tài liệu kỹ thuật, dữ liệu, danh mục có tìm kiếm), hãy dùng ⌀: tìm kiếm và sắp xếp coi chúng là không liên quan.
Ký hiệu kỹ thuật trung tính, đọc là “phi” hoặc “đường kính”; không mang sắc thái.
Đừng nhầm với bán kính: ⌀10 là rộng 10, không phải 10 tính từ tâm.
Thuộc bộ sưu tập
Đừng nhầm với
3Câu hỏi thường gặp
2⌀ đọc là gì?
Đọc là “phi” hoặc “đường kính”. ⌀25 là “phi 25”, tức đường kính 25 mm.
Viết φ hoặc Ø thay ⌀ có sai không?
Trong văn bản thường thì không, ai cũng hiểu. Nhưng dữ liệu và tìm kiếm coi chúng là ký tự khác, nên khi cần chính xác hãy dùng ⌀.
Cách gõ hoặc tìm ⌀
- Còn gọi là
- ký hiệu phi · dấu đường kính · vòng tròn gạch chéo
- Tìm với
- phi ống · ⌀ ký hiệu
- Xuất hiện trong
- Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
⌀\2300Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.





