fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
⎆

Ký hiệu Enter

Ký hiệu Enter

132/238

Trên bàn phím, ⎆ biểu thị chức năng Enter: nó cho biết một phím làm gì, chứ không tự thêm ý nghĩa cho tin nhắn. Ký hiệu này phù hợp với sơ đồ bàn phím và hướng dẫn kỹ thuật. Các dấu liên quan đến Return có thể chỉ những chức năng chồng lấn, nhưng chúng là các ký tự khác nhau.

Ký hiệu văn bản

⎆ có nghĩa là gì

Ký hiệu này đánh dấu chức năng Enter trên bàn phím.

Tài liệu ghi nhận lịch sử của ký hiệu đến ấn bản năm 1994 của ISO/IEC 9995-7, một tiêu chuẩn về ký hiệu bàn phím. Mục tiêu là giúp nhận biết chức năng phím mà không phụ thuộc vào từ ngữ của một ngôn ngữ cụ thể.

Vì vậy, ⎆ là dấu chỉ chức năng: nó có thể xuất hiện trong sơ đồ bàn phím, hướng dẫn kỹ thuật hoặc trên các keycap chuyên dụng. Bản thân nó không tạo thêm sắc thái hội thoại cho tin nhắn.

⎆ có được in trên bàn phím không?

Nhiều bàn phím dùng chữ thay cho ký hiệu này.

Một số tài liệu về bàn phím hoặc keycap chuyên dụng và theo khu vực có ⎆; nhiều bàn phím ghi Enter hoặc Return. Chức năng này quen thuộc, nhưng ký tự văn bản riêng này hiếm gặp ngoài nhãn phím và tài liệu kỹ thuật.

Enter làm gì còn tùy bàn phím hoặc ứng dụng: phím có thể gửi nội dung hoặc xuống dòng. ⎆ chỉ chức năng bàn phím, không chỉ một thao tác duy nhất ở mọi nơi.

Thuộc bộ sưu tập

Đừng nhầm với

1

Câu hỏi thường gặp

1

⎆ có luôn có nghĩa là phím sẽ gửi nội dung không?

Không. Nó biểu thị chức năng Enter, nhưng bàn phím và phần mềm quyết định phím sẽ gửi nội dung, bắt đầu dòng mới hay thực hiện chức năng khác.

Bộ sưu tập có ⎆

2

Cách gõ hoặc tìm ⎆

Tìm với
ký hiệu phím Enter · ký hiệu Enter trên bàn phím · ký hiệu phím Return · ⎆ và ↵ · mũi tên quay lại
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 2386, rồi nhấn AltX để được ⎆.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “enter symbol”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 2386, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
⎆
CSS
\2386
Bố cục bàn phím
Một số tài liệu về keycap chuyên dụng hoặc theo khu vực có ⎆; nhiều phím được ghi Enter hoặc Return.
Bảng ký tự Unicode
Tìm “Enter symbol” trong bảng ký tự của hệ điều hành, rồi chèn ký tự tương ứng.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
⎆
HTML thập lục phân
⎆
Nội dung CSS
content: "\2386";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%E2%8E%86
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Toán học và con số1.835 ký hiệu