fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
ቅ

Âm tiết Ethiopia qe

Âm tiết Ethiopia qe

Trên bàn phím chữ Ethiopia, đôi khi gọi là bàn phím fidel, hãy chọn dạng thứ sáu trong chuỗi q để nhập ቅ. Đây là một âm tiết trong từ, không phải một từ hoàn chỉnh. Bảng có thể dùng q hoặc qǝ; tài liệu học tiếng Amhara đôi khi dùng K cho âm q bật thanh hầu.

Ký hiệu văn bản
Còn gọi là
qǝ · q · kʼ
Tìm với
qe · fidel · bàn phím Amhara · chuỗi q · Geʿez
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ

ቅ có nghĩa là gì

Chọn dạng thứ sáu của chuỗi q trên bàn phím chữ Ethiopia.

Bàn phím Amhara được đặt để gõ chữ Ethiopia có thể dùng các phím chữ Latin làm phím gợi nhớ; phím cụ thể tùy bố cục. Bàn phím khác sắp xếp bảy dạng theo cách khác nhau, nên không có phím tắt dùng chung cho mọi bố cục.

ቅ có nghĩa là gì?

Đây là âm tiết bậc sáu của chuỗi q, không phải một từ hoàn chỉnh.

Trong chữ Ethiopia, mỗi chuỗi phụ âm có bảy bậc nguyên âm. Tài liệu chuyên môn mô tả dạng thứ sáu là có nguyên âm rút gọn hoặc chỉ có phụ âm q. Một số tài liệu học tiếng Amhara dùng K cho phụ âm bật thanh hầu: âm gần giống q, được tạo ra bằng cách khép thanh hầu trong chốc lát rồi bật hơi đột ngột. Đây là ký hiệu phiên âm, không phải dạng khác của ký tự.

Có ghi chép về chữ viết trong các cộng đồng Semit quanh vùng Sừng châu Phi và Biển Đỏ từ thiên niên kỷ thứ nhất trước Công nguyên; bia khắc cho thấy dạng chữ Ethiopia dễ nhận biết vào thế kỷ II/III sau Công nguyên. Chữ này phát triển từ lối viết phụ âm có liên hệ với truyền thống Nam Ả Rập và được điều chỉnh để viết tiếng Geʿez, một ngôn ngữ Semit trong vùng. Đến thế kỷ IV sau Công nguyên, dấu nguyên âm biến hệ chữ này thành abugida: dấu phụ âm cũng mang giá trị nguyên âm. Sau khi Aksum theo Kitô giáo vào thế kỷ IV, tiếng Geʿez có nhiều tác phẩm Kinh Thánh và thần học Kitô giáo thời kỳ đầu. Về sau, chữ này cũng được dùng cho tiếng Amhara, Tigrinya và Tigre.

Vì sao ቅ trông khác trong phông chữ khác?

Cùng một âm tiết được mã hóa có thể có nét chữ khác nhau tùy phông.

Phông chữ Ethiopia có thể vẽ các nét khác nhau mà vẫn giữ nguyên giá trị âm tiết. Nếu ký tự hiện thành ô vuông hoặc một ký tự thay thế không phù hợp, đó là vấn đề hỗ trợ phông chữ, không phải một ký tự khác.

Đừng nhầm với

2

Câu hỏi thường gặp

1

Vì sao một số bảng ghi ቅ là q, qǝ hoặc K?

Đó là các ký hiệu phiên âm khác nhau bằng chữ Latin. Bảng chuyên môn có thể ghi bậc thứ sáu bằng nguyên âm rút gọn hoặc chỉ bằng phụ âm; một số tài liệu học tiếng Amhara dùng K cho âm q bật thanh hầu. Các ký hiệu mô tả cách đọc, không phải những chữ khác.

Cách nhập ቅ

Windows (Word)
Alt+XNhập 1245, rồi nhấn Alt+X để được ቅ.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “ethiopic syllable qe”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập 1245, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
ቅ
CSS
\1245
GFF Amharic 3.2
Trong bố cục GFF Amharic 3.2, nhấn `q`; bảng gợi nhớ ánh xạ phím đó thành ቅ.
Bàn phím chữ Ethiopia khác
Chọn dạng thứ sáu của chuỗi q; phím tắt thay đổi theo bố cục.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
ቅ
HTML thập lục phân
ቅ
Nội dung CSS
content: "\1245";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%E1%89%85
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Chữ viết châu Phi2.275 ký hiệu