ሲ có nghĩa là gì
Nó biểu thị một âm tiết bên trong từ viết bằng chữ Ethiopia.
ሲ được đọc gần như si khi chính tả của ngôn ngữ đó quy định cách đọc này. Chữ fidel Ethiopia là hệ chữ kết hợp phụ âm với nguyên âm, dùng để viết tiếng Geʽez, Amhara, Tigrinya, Tigre và các ngôn ngữ khác. Ngôn ngữ và cả từ quyết định âm tiết này đóng góp ý nghĩa gì; đứng riêng, nó không có bản dịch tiếng Việt đáng tin cậy.
Các bia khắc bằng chữ Nam Ả Rập tìm thấy ở Ethiopia có niên đại từ thế kỷ 8/7 trước Công nguyên. Một hệ chữ Ethiopia riêng biệt tại địa phương được ghi nhận vào thế kỷ 2/3 sau Công nguyên. Mối liên hệ với chữ Nam Ả Rập đã được xác nhận, nhưng con đường phát triển chính xác vẫn còn tranh luận. Đến thế kỷ 4, chữ này đã phát triển cách đánh dấu nguyên âm bằng cách thay đổi hình dạng dấu phụ âm. Chữ Ethiopia ban đầu được dùng để viết tiếng Geʽez, xuất hiện trong văn bản tôn giáo và triều đình, rồi được điều chỉnh cho các ngôn ngữ hiện đại.
Vì sao ሲ trông khác khi dùng phông chữ khác?
Phông chữ có thể đổi hình dáng mà không đổi ký tự.
Các phông chữ khác nhau có thể vẽ ሲ với nét hoặc tỷ lệ khác nhau trong khi văn bản vẫn giữ nguyên. Dãy s trong chữ Ethiopia ghép cùng một phụ âm với các nguyên âm khác nhau; ሲ là dạng có nguyên âm i. Các dạng này có liên hệ, nhưng biểu thị những âm tiết khác nhau.
Làm thế nào để nhập ሲ?
Chọn phương thức nhập chữ Ethiopia; phím bấm tùy vào công cụ.
Bố cục bàn phím hoặc phương thức nhập quyết định thứ tự phím. Unicode quy định ký tự, chứ không quy định một phím tắt chung.
Dùng ký tự này làm âm tiết trong văn bản Ethiopia; đứng riêng, nó không có bản dịch chắc chắn.
ሲ đứng riêng cho biết âm, nhưng không đủ ngữ cảnh để dịch chắc chắn.
Đừng nhầm với
2Cách nhập ሲ
ሲ\1232Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

