fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
↓

Mũi tên xuống nửa chiều rộng

Mũi tên xuống nửa chiều rộng

Trong Microsoft Word, nhập FFEC rồi nhấn Alt+X để chèn ↓ (tính đến năm 2026). Đây là dạng tương thích nửa chiều rộng của ↓, dành cho bố cục cần chú ý đến độ rộng ô ký tự. Chuẩn hóa NFKC hoặc NFKD có thể đổi nó thành ↓.

Ký hiệu văn bản
Tìm với
mũi tên FFEC · mũi tên xuống hẹp · chuẩn hóa mũi tên xuống · mũi tên tương thích
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ

↓ có nghĩa là gì

Nó giữ chỗ cho một ô ký tự nửa chiều rộng. Trong Microsoft Word (tính đến năm 2026), nhập FFEC rồi nhấn Alt+X để chèn ↓; phông chữ cần có hình dạng ký tự này thì mới hiển thị được.

Bản ghi Unicode năm 1993 đánh dấu thời điểm mã hóa trên máy tính, không phải nguồn gốc thực tế của mũi tên. Các dạng tương thích này phục vụ hệ thống văn bản Đông Á có độ rộng hỗn hợp, nơi ký tự chiếm một hoặc hai ô; các dạng song song giúp giữ lại khác biệt về độ rộng khi trao đổi văn bản cũ.

↓ thay đổi thế nào khi dùng NFKC?

NFKC và NFKD có thể đổi ↓ thành ↓. Đây là các dạng chuẩn hóa văn bản Unicode, gộp những khác biệt về tính tương thích; ánh xạ đã ghi nhận của dạng hẹp dẫn đến mũi tên xuống thông thường. Hãy giữ nguyên ký tự khi bố cục ô cố định hoặc việc trao đổi với hệ thống cũ còn phụ thuộc vào độ rộng.

↓ có nghĩa gì trong tin nhắn?

Nó vẫn chỉ xuống dưới; độ rộng hẹp là dấu hiệu về bố cục. Đọc hướng như với ↓; các từ xung quanh cho biết mũi tên đang chỉ đến đâu.

Mang tính kỹ thuật và liên quan đến bố cục: khác biệt nằm ở độ rộng ô ký tự, không phải hướng mũi tên hay sắc thái.

Dùng ↓ thông thường nếu không cần bố cục nửa chiều rộng.

Đừng nhầm với

1

Câu hỏi thường gặp

1

↓ có luôn trông hẹp bằng một nửa ↓ không?

Không. “Nửa chiều rộng” mô tả nhóm tương thích về bố cục. Tính đến năm 2026, phông chữ và cách kết xuất có thể khiến độ rộng nhìn thấy tương tự nhau; khác biệt trong mã hóa vẫn còn.

Cách nhập ↓

Windows (Word)
Alt+XNhập FFEC, rồi nhấn Alt+X để được ↓.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “halfwidth downwards arrow”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập ffec, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
↓
CSS
\FFEC
FFEC và Alt+X
Trong Microsoft Word (tính đến năm 2026), nhập FFEC rồi nhấn Alt+X. Nếu không thấy ký tự, hãy chọn phông chữ có ký tự đó.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
↓
HTML thập lục phân
↓
Nội dung CSS
content: "\FFEC";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%EF%BF%AC
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu