쁦 có nghĩa là gì
Đây là một khối âm tiết Hangul duy nhất.
Hangul nhóm các chữ cái biểu thị âm thanh thành những khối gọn. Trong văn bản tiếng Hàn, mỗi khối góp một âm tiết vào một từ; 쁦 được đọc như chữ viết, không phải một thông điệp hoàn chỉnh.
Trước Hangul, chữ viết tiếng Hàn dựa vào chữ Hán. Hệ thống của vua Sejong biểu thị âm thanh tiếng Hàn bằng các chữ cái được nhóm thành khối âm tiết. Ghi chép chính thức cổ nhất về 28 chữ cái này có từ tháng 12 năm 1443. Bản thảo Hunminjeongeum, tài liệu giải thích hệ chữ viết mới, hoàn thành vào tháng 9 năm 1446; riêng ngày này không xác định được thời điểm hệ chữ được công bố rộng rãi.
Nhập 쁦 như thế nào?
Nhập các jamo theo thứ tự bằng phương thức nhập tiếng Hàn.
Unicode tách ký tự này thành ᄈ là phụ âm đầu, ᅳ là nguyên âm và ᆵ là cụm cuối gồm hai phụ âm. Các jamo này là những chữ cái Hangul riêng lẻ, kết hợp thành một khối âm tiết. Dạng bàn phím của cụm cuối là ㄿ.
Nhập ㅃ + ㅡ + ㄿ như một âm tiết. Một số phương thức nhập có thể để các jamo tách rời hoặc tạo thành khối khác vì phần cuối gồm hai phụ âm; bảng ký tự Unicode có thể nhập dạng đã ghép sẵn.
Vì sao 쁦 trông khác nhau giữa các phông chữ?
Phông chữ vẽ lại các phần mà không đổi ký tự.
Phông Hangul xếp phần đầu, nguyên âm và phần cuối trong một ô vuông. Nhà thiết kế có thể thay đổi kích thước, khoảng cách và sự cân đối của chúng. Ký tự vẫn giữ nguyên dù các phần trông sát nhau hay tách ra hơn tùy phông.
Mang tính cấu trúc và chuyên biệt: ký tự được đọc như một âm tiết tiếng Hàn, không phải thông điệp chung.
Đứng riêng, ký tự có thể trông như lỗi gõ hoặc phần nhập tiếng Hàn chưa hoàn tất.
Cách nhập 쁦
쁦\C066Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.
