fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
볫

Âm tiết Hangul Byes

Âm tiết Hangul Byes

4332/11172

볫 là một âm tiết tiếng Hàn viết bằng Hangul; nghĩa của nó phụ thuộc vào từ chứa nó. “Byes” là tên Unicode dựa trên chuỗi chữ cái Hangul, không phải lời tạm biệt trong tiếng Anh.

Ký hiệu văn bản

볫 có nghĩa là gì

Đây là một âm tiết tiếng Hàn; nghĩa phụ thuộc vào từ. Hangul ghép phụ âm và nguyên âm thành các khối vuông biểu thị âm tiết. 볫 gồm phụ âm đầu ㅂ, nguyên âm ㅖ và phụ âm cuối ㅅ. Trên bàn phím tiếng Hàn tiêu chuẩn hai bộ với các phím QWERTY, nhấn Q, ShiftP rồi T để tạo âm tiết này.

Hangul ra đời khi nào và vai trò thay đổi ra sao?

Hangul được thiết kế để giúp việc viết tiếng Hàn dễ tiếp cận hơn. Trước năm 1443, các lối viết Idu và Hyangchal dùng chữ Hán theo cách thích ứng để ghi tiếng Hàn. Một biên niên sử hoàng gia ghi Hangul được tạo ra vào năm 1443; sách Hunminjeongeum giải thích thiết kế và mục đích của hệ chữ này vào năm 1446.

Trong thế kỷ 15, Hangul xuất hiện trong sách tôn giáo và sách dạy học; cách dùng thực tế lan rộng từ cuối thế kỷ 16. Năm 1894, Hangul trở thành nền tảng của văn bản chính thức, dù lối viết pha trộn với chữ Hán vẫn tiếp tục. Dưới chế độ thuộc địa Nhật Bản bắt đầu từ năm 1910, việc gìn giữ Hangul cũng gắn với ngôn ngữ và bản sắc Hàn Quốc.

Ai viết 볫

Đang tải…

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 2

Đây là một âm tiết của từ; hãy đọc cả từ để hiểu nghĩa.

Câu hỏi thường gặp

2

“Byes” có nghĩa là lời tạm biệt không?

Không. “Byes” là tên Unicode tạo từ chuỗi phụ âm, nguyên âm và phụ âm cuối trong Hangul; nó không phải lời tạm biệt trong tiếng Anh.

Vì sao 볫 trông khác nhau giữa các phông chữ?

Các phần chữ Hangul được sắp xếp trong một khối vuông, còn phông chữ khác nhau về hình dạng và khoảng cách. Hình thức có thể thay đổi nhưng ký tự vẫn là 볫.

Cách gõ hoặc tìm 볫

Tìm với
nghĩa của 볫 · nghĩa của Byes · bàn phím tiếng Hàn · bàn phím Hangul · jamo Hangul
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập BCEB, rồi nhấn AltX để được 볫.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “hangul syllable byes”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập bceb, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
볫
CSS
\BCEB
Cách nhập 볫
Chọn bộ gõ tiếng Hàn và bố cục tiêu chuẩn hai bộ. Trên bàn phím QWERTY, nhấn Q, ShiftP rồi T; bộ gõ sẽ ghép chúng thành ㅂ ㅖ ㅅ.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
볫
HTML thập lục phân
볫
Nội dung CSS
content: "\BCEB";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%EB%B3%AB
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu

Chữ Hàn Quốc · Âm tiết11.623 ký hiệu