칫 có nghĩa là gì
칫 là thán từ tiếng Hàn diễn tả tiếng thở hắt ngắn vì bực bội.
Trong một bài học tiếng Hàn của KBS WORLD năm 2007, người nói dùng 칫 sau khi bị từ chối như một lời phản đối hờn dỗi. Nếu ai đó gửi từ này cho bạn, trước hết hãy hiểu là họ đang bực; phần còn lại của tin nhắn cho biết giọng điệu gay gắt đến đâu.
Hangul, hệ chữ cái tiếng Hàn, được tạo ra năm 1443 để viết tiếng Hàn bằng các khối âm tiết. 칫 kết hợp phụ âm đầu ᄎ, nguyên âm ᅵ và phụ âm cuối ᆺ.
Thân mật và giàu biểu cảm; đây là phản ứng ngắn thể hiện sự bực bội.
Đứng riêng, 칫 có thể nghe như lời gạt đi.
Câu hỏi thường gặp
1칫 có nghĩa giống 쯧쯧 không?
Không. 칫 là tiếng thở hắt ngắn vì bực bội; 쯧쯧 diễn tả tiếng tặc lưỡi lặp lại và cũng có thể thể hiện sự cảm thông.
Cách nhập 칫
칫\CE6BMã và mã hóaĐiểm mã: 1
Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.
