fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
촟

Âm tiết Hangul Coc

Âm tiết Hangul Coc

촟 là một âm tiết Hangul, phát âm gần như âm đầu ch trong “cho”, nguyên âm như “ô” và kết thúc bằng t khép lại; tên Unicode “Coc” gọi tên các phần, không phải từ tiếng Hàn. Trong chữ viết tiếng Hàn, khối này tạo một âm tiết, còn nghĩa nằm ở cả từ. Nếu nhận riêng ký tự này, bạn sẽ thiếu ngữ cảnh để hiểu ý người gửi.

Ký hiệu văn bản
Tìm với
coc · chot · 촟 · âm tiết Hangul · khối âm tiết tiếng Hàn · jamo Hangul · bàn phím tiếng Hàn
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ

촟 có nghĩa là gì

Đây là một âm tiết tiếng Hàn, không phải một từ hoàn chỉnh. Tên Unicode “Coc” là cách ghi nhớ phụ âm đầu, nguyên âm và phụ âm cuối, không phải cách phát âm tiếng Hàn thông thường. Âm gần như ch + ô + t khép lại, không bật thêm nguyên âm ở cuối. Trong một từ tiếng Hàn, khối này tạo một âm tiết; nghĩa đến từ cả từ.

Hangul được tạo ra để giúp việc đọc và viết tiếng Hàn dễ hơn. Trước đó, người ta dùng chữ Hán và các hệ thống điều chỉnh chữ Hán cho tiếng Hàn, gồm Idu, Hyangchal và Gugyeol; những cách này khó học và hạn chế khả năng tiếp cận chữ viết. Tư liệu chính thức sớm nhất về Hangul có từ tháng 12 năm 1443. Sách giải thích hệ thống Hunminjeongeum (“Âm đúng để dạy dân chúng”) được xuất bản năm 1446.

Vì sao Hangul được xếp thành các khối âm tiết?

Các khối ghép phụ âm và nguyên âm tiếng Hàn thành âm tiết. Tên ban đầu của Hangul là Hunminjeongeum; những tên về sau như Gukmun (“chữ viết quốc gia”) và Hangul (“chữ viết Hàn Quốc”) nhấn mạnh việc viết tiếng Hàn bằng hệ chữ riêng. Một số tầng lớp tinh hoa xem chữ viết thông dụng này thấp hơn chữ Hán.

Chữ Phags-pa của người Mông Cổ là một điểm để so sánh: nghiên cứu năm 2019 đối chiếu lý thuyết âm tiết và cách xếp khối của chữ này với Hangul. Phags-pa được ban hành vào năm 1269. Đây là so sánh về thiết kế hệ chữ, không phải bằng chứng rằng 촟 được sao chép từ đó.

Trung tính trong chữ viết tiếng Hàn; đứng riêng thì không truyền tải thông điệp rõ ràng.

촟 đứng riêng không cho biết từ nào; hãy hỏi người gửi muốn nói gì.

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 2
Được gửi riêng trong tin nhắn
Ký tự chỉ cho biết một âm tiết, chưa đủ ngữ cảnh để xác định từ hay thông điệp.
Nằm trong một từ tiếng Hàn
Đọc như một âm tiết; nghĩa được xác định bởi cả từ.

Đừng nhầm với

2

Câu hỏi thường gặp

1

Vì sao 촟 trông khác nhau giữa các phông chữ?

Mỗi phông chữ vẽ các thành phần với hình dạng và khoảng cách khác nhau. Ký tự được mã hóa vẫn là 촟.

Cách nhập 촟

Windows (Word)
Alt+XNhập CD1F, rồi nhấn Alt+X để được 촟.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “hangul syllable coc”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập cd1f, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
촟
CSS
\CD1F
Bàn phím tiếng Hàn
Gõ ㅊ, ㅗ rồi ㅊ trên bàn phím tiếng Hàn; bộ gõ sẽ ghép chúng thành 촟.
Thành phần Unicode
Nhập ᄎ + ᅩ + ᆾ; nếu chúng vẫn tách rời, hãy dùng chuẩn hóa NFC để ghép lại.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
촟
HTML thập lục phân
촟
Nội dung CSS
content: "\CD1F";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%EC%B4%9F
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu

Chữ Hàn Quốc · Âm tiết11.623 ký hiệu