fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
충

Âm tiết Hangul Cung

Âm tiết Hangul Cung

충 không có nghĩa cố định khi đứng riêng: từ tiếng Hàn xung quanh quyết định nó thuộc gốc từ nào. Nó xuất hiện trong các từ chỉ va chạm hoặc cú sốc (충격), sạc điện (충전) và lòng trung thành (충실); tiếng lóng trên mạng kết thúc bằng -충 có thể ví một người như côn trùng và mang ý xúc phạm. Khối âm tiết này ghép ba chữ cái Hangul: ㅊ, ㅜ và ㅇ.

Ký hiệu văn bản
Còn gọi là
chung · cung · -충
Tìm với
nghĩa của 충 · 충격 · 충전 · 충실 · 충성 · 충동 · 충치 · 맘충
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ

충 có nghĩa là gì

Đứng riêng, nó không có nghĩa cố định.

Từ xung quanh quyết định cách hiểu: 충격 nghĩa là va chạm hoặc cú sốc, 충전 là sạc điện, còn 충실 có thể chỉ sự đầy đủ hoặc lòng trung thành. Cùng một cách viết âm tiết Hangul xuất hiện trong các gốc từ khác nhau, vì vậy cần xem cả từ.

Hệ thống khối âm tiết Hangul được tạo ra vào năm 1443; ấn phẩm 훈민정음 giải thích hệ thống này ra đời năm 1446. Sau năm 1446, Hangul được dùng trong các bản dịch văn bản Phật giáo và Khổng giáo, cẩm nang thực hành và tác phẩm văn học. Hệ thống này giúp những người chưa học chữ Hán viết tiếng Hàn dễ dàng hơn.

충 có phải tiếng lóng Hàn Quốc chỉ côn trùng không?

Chỉ khi nó là hậu tố -충.

Trong tiếng lóng trên internet và mạng xã hội Hàn Quốc, người viết gắn -충 vào tên gọi người hoặc hành vi. Người biết cách dùng này hiểu phép ví von côn trùng là sự khinh miệt; riêng 충 không có nghĩa xúc phạm cố định. Một nghiên cứu năm 2018 mô tả cách tạo từ này như một phương tiện thể hiện tức giận hoặc thù địch; ví dụ gồm 맘충, 급식충 và 설명충.

Nếu ai đó gửi cho bạn một từ kết thúc bằng -충, hãy tách đối tượng khỏi lời xúc phạm: phần đầu chỉ người hoặc hành vi bị phê phán, còn hậu tố thêm ý khinh miệt. Đừng dùng từ này cho bạn bè, đồng nghiệp hay một nhóm, trừ khi bạn cố ý trích dẫn lời xúc phạm.

Vì sao 충 có nghĩa khác nhau trong các từ tiếng Hàn?

Cùng một cách viết âm tiết xuất hiện trong các gốc từ khác nhau.

Unicode biểu diễn âm tiết này là ᄎ + ᅮ + ᆼ: phụ âm đầu, nguyên âm và phụ âm cuối. Bàn phím tiếng Hàn thường dùng các dạng tương thích ㅊ + ㅜ + ㅇ. Nếu công cụ nhập liệu hiển thị các thành phần riêng biệt, đó là khác biệt về cách thể hiện, không phải nghĩa mới.

Trung tính trong từ thông thường; mang tính xúc phạm khi -충 gọi một người hoặc nhóm.

Khi -충 chỉ người, hãy hiểu đó là lời xúc phạm.

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 4
“충격 받았어”
Tôi bị sốc; 충격 thuộc gốc từ chỉ va chạm hoặc cú sốc.
“휴대폰 충전해”
Sạc điện thoại; 충전 thuộc gốc từ chỉ việc sạc.
“맘충이라고 하지 마”
Một cách gọi miệt thị ví đối tượng với côn trùng.
“충실히 해”
Hãy làm một cách trung thành hoặc chu đáo; đây không phải hậu tố tiếng lóng.

Cách nhập 충

Windows (Word)
Alt+XNhập CDA9, rồi nhấn Alt+X để được 충.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “hangul syllable cung”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập cda9, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
충
CSS
\CDA9
Bàn phím tiếng Hàn
Nhập lần lượt ㅊ, ㅜ và ㅇ; phương thức nhập tiếng Hàn sẽ ghép chúng thành 충.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
충
HTML thập lục phân
충
Nội dung CSS
content: "\CDA9";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%EC%B6%A9
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu

Chữ Hàn Quốc · Âm tiết11.623 ký hiệu