fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
쳓

Âm tiết Hangul Cyeogs

Âm tiết Hangul Cyeogs

8404/11172

쳓 là một khối âm tiết Hangul, không phải từ tiếng Hàn độc lập có nghĩa cố định. Từ tiếng Hàn xung quanh quyết định ý nghĩa; khối này gồm các jamo ㅊ, ㅕ và ㄳ. Nếu chỉ nhận được ký tự này, hãy hỏi thêm ngữ cảnh thay vì đoán tâm trạng của người gửi.

Ký hiệu văn bản

쳓 có nghĩa là gì

Không: đây là một khối âm tiết, không phải một từ hoàn chỉnh.

Hangul ghi tiếng Hàn bằng các khối âm tiết ghép từ những chữ cái nhỏ hơn gọi là jamo. Trong 쳓, ㅊ là phụ âm đầu, ㅕ là nguyên âm và ㄳ là nhóm phụ âm cuối. Khối này biểu thị một âm tiết; từ tiếng Hàn xung quanh tạo nên ý nghĩa. Thiết kế phông chữ có thể thay đổi khoảng cách và tỷ lệ của các phần bên trong khối mà không làm đổi ký tự.

Hangul được thiết kế dưới thời vua Sejong để người dân bình thường đọc và viết tiếng Hàn dễ hơn so với dùng chữ Hán, vốn được dùng để ghi tiếng Hàn khi ấy. Sejong Sillok, biên niên sử về triều đại của vua, nhắc đến hệ chữ viết này lần đầu vào năm 1443; Hunminjeongeum Haerye, sách giải thích thiết kế của hệ chữ, ra đời năm 1446. Ghi chép năm 1443 nói rằng hình dạng các chữ Hangul dựa theo triện thư cổ, một kiểu chữ Trung Hoa lâu đời hơn.

Nếu ai đó chỉ gửi 쳓 thì có nghĩa gì?

Đứng một mình, ký tự này thiếu ngữ cảnh để hiểu thành một thông điệp.

Hãy hỏi từ hoặc câu tiếng Hàn xung quanh nó; riêng khối này không cho biết tâm trạng hay ý định của người gửi.

Gõ 쳓 như thế nào?

Dùng IME tiếng Hàn và nhập các jamo theo thứ tự.

Bật chế độ nhập Hangul, rồi nhập phụ âm đầu ㅊ, nguyên âm ㅕ và nhóm phụ âm cuối ㄳ theo thứ tự; bộ gõ sẽ ghép chúng thành 쳓. Các phím thực tế tùy thuộc bố cục bàn phím.

Trung tính khi dùng làm văn bản tiếng Hàn; quá thiếu thông tin để tự diễn giải.

쳓 đứng riêng có thể trông như một từ chưa viết xong hoặc lỗi gõ; đừng xem đó là một phản ứng.

Ai viết 쳓

Đang tải…

Đừng nhầm với

2

Câu hỏi thường gặp

1

Vì sao 쳓 hiển thị thành các phần riêng biệt?

Có thể do chuẩn hóa Unicode: NFC giữ nguyên âm tiết Hangul đã ghép, còn NFD biểu diễn âm tiết này bằng các jamo riêng. Văn bản có thể đã bị phân rã.

Cách gõ hoặc tìm 쳓

Tìm với
쳓 · cyeogs · âm tiết Hangul · jamo tiếng Hàn · IME tiếng Hàn · gõ 쳓 · ý nghĩa 쳓
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập CCD3, rồi nhấn AltX để được 쳓.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “hangul syllable cyeogs”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập ccd3, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
쳓
CSS
\CCD3
IME tiếng Hàn
Khi bật chế độ nhập Hangul, nhập ㅊ, ㅕ rồi ㄳ; IME ghép chúng thành 쳓. Phím cụ thể tùy bố cục bàn phím.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
쳓
HTML thập lục phân
쳓
Nội dung CSS
content: "\CCD3";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%EC%B3%93
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu

Chữ Hàn Quốc · Âm tiết11.623 ký hiệu