fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
얻

Âm tiết Hangul «얻»

Âm tiết Hangul «얻»

6588/11172

얻 là thân của động từ tiếng Hàn 얻다, tức phần được gắn các đuôi ngữ pháp; động từ này có nghĩa là “nhận”, “có được” hoặc “đạt được”. Các đuôi tạo thành những dạng như 얻어, 얻은 và 얻을. Tùy vào bổ ngữ, nó còn có thể mang nghĩa vay tiền, thuê chỗ ở hoặc giành được lòng tin.

Ký hiệu văn bản

얻 có nghĩa là gì

Trong động từ, 얻 là thân của 얻다. Động từ này có nghĩa là “nhận”, “có được” hoặc “đạt được”. Tùy vào bổ ngữ, nó có thể mang nghĩa giành được lòng tin, nhận được câu trả lời, vay tiền, thuê một nơi, đạt kết quả, tuyển dụng ai đó, có thêm thành viên trong gia đình hoặc mắc bệnh. Các đuôi ngữ pháp tạo thành những dạng như 얻어, 얻은 và 얻을.

Hangul được tạo ra vào năm 1443 và giới thiệu vào năm 1446 trong ấn phẩm Hunminjeongeum, một tài liệu hướng dẫn về bảng chữ cái mới. Mục đích là giúp việc viết tiếng Hàn dễ hơn so với dùng chữ Hán. Khối âm tiết này ghép ㅇ, ㅓ và phụ âm cuối ㄷ; Unicode có thể phân tách nó thành những chữ này.

Thuộc bộ sưu tập

Ai viết 얻

Đang tải…

Cách gõ hoặc tìm 얻

Tìm với
eot · 얻다 · 얻어 · 얻은 · 얻을 · 얻었어
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập C5BB, rồi nhấn AltX để được 얻.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “hangul syllable eod”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập c5bb, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
얻
CSS
\C5BB
Phương thức nhập tiếng Hàn
Để nhập 얻 bằng phương thức nhập tiếng Hàn, gõ ㅇ, rồi ㅓ, sau đó ㄷ; phương thức sẽ ghép chúng thành một khối.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
얻
HTML thập lục phân
얻
Nội dung CSS
content: "\C5BB";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%EC%96%BB
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu

Chữ Hàn Quốc · Âm tiết11.623 ký hiệu