fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
얼

Âm tiết Hangul 얼

Âm tiết Hangul 얼

6589/11172

얼 có thể là danh từ tiếng Hàn mang nghĩa “tinh thần” hoặc “bản chất bên trong”; nó cũng có thể làm tiền tố hoặc nằm trong một từ dài hơn. Trong 얼빠지다, nó là một phần của từ có nghĩa “thẫn thờ”. Cả từ 얼굴 có nghĩa là “khuôn mặt”, nhưng nghĩa đó không thuộc về 얼 khi đứng riêng.

Ký hiệu văn bản

얼 có nghĩa là gì

Khi đứng độc lập như một danh từ tiếng Hàn, 얼 có nghĩa là “tinh thần” hoặc “bản chất bên trong”. Hình thức này cũng được dùng làm tiền tố 얼-, có thể thêm nghĩa không hoàn chỉnh, không đủ, không rõ ràng hoặc chỉ gần đúng cho một từ.

Nếu tin nhắn chỉ có 얼, cần xét đến mạch hội thoại: âm tiết này cũng xuất hiện dưới dạng tiền tố hoặc bên trong những từ dài hơn.

Vì sao 얼 xuất hiện trong những từ như 얼굴?

Nghĩa “tinh thần” có một giả thuyết lịch sử về cách tạo từ trong tiếng Hàn. Theo một cách giải thích, tiếng Hàn trung đại, một giai đoạn cũ hơn của tiếng Hàn, không dùng 얼 đứng riêng. Cách giải thích này liên hệ hình thức đó với 어리-, nghĩa là “khờ” hoặc “không biết”, và giải thích nghĩa “tinh thần” về sau thông qua 얼빠지다, theo phép tương tự với 넋빠지다; cách diễn giải này xuất hiện trong từ điển năm 1938 của nhà biên soạn từ điển Hàn Quốc Moon Se-yeong.

Vào thế kỷ 15, 얼굴 có nghĩa là cơ thể, hình dạng, hình thức hoặc diện mạo; đến thế kỷ 17, nghĩa của từ thu hẹp lại thành “khuôn mặt”. Lịch sử này thuộc về toàn bộ từ 얼굴, chứ không khiến riêng 얼 có nghĩa là khuôn mặt.

얼 đứng riêng mang nghĩa trừu tượng; ở dạng 얼-, nó bổ nghĩa cho một từ khác.

Đừng gán nghĩa “khuôn mặt” của 얼굴 cho riêng âm tiết 얼.

Thuộc bộ sưu tập

Ai viết 얼

Đang tải…

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 3

Danh từ độc lập có nghĩa “tinh thần” hoặc “bản chất bên trong”; cả câu vẫn rất quan trọng.

Ý tưởng kết hợp

2
Thẫn thờ hoặc mất tập trung.
Trông vụng về, ngây thơ hoặc kém cỏi.

Cách gõ hoặc tìm 얼

Còn gọi là
eol
Tìm với
nghĩa của 얼 · 얼 nghĩa là gì · 얼 làm tiền tố · nghĩa 얼빠지다 · nghĩa 얼뜨다 · nghĩa 얼결에 · nghĩa 얼굴
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập C5BC, rồi nhấn AltX để được 얼.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “hangul syllable eol”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập c5bc, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
얼
CSS
\C5BC
Phương thức nhập tiếng Hàn
Để nhập 얼 bằng phương thức nhập tiếng Hàn, hãy gõ ㅇ, rồi ㅓ, sau đó ㄹ; bộ gõ sẽ ghép chúng thành một âm tiết.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
얼
HTML thập lục phân
얼
Nội dung CSS
content: "\C5BC";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%EC%96%BC
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu

Chữ Hàn Quốc · Âm tiết11.623 ký hiệu