fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
억

Âm tiết hangul eog

Âm tiết hangul eog

Trong tiếng Hàn, 억 có thể là đơn vị 100 triệu trong một con số hoặc là tiếng gằn thể hiện sự kinh ngạc hay ghê sợ. Các chữ số gợi nghĩa số lượng; tiếng kêu đột ngột gợi tiếng gằn. Bộ gõ tiếng Hàn ghép âm tiết này từ ㅇ + ㅓ + ㄱ.

Ký hiệu văn bản
Còn gọi là
eok · eog
Tìm với
100 triệu · đơn vị số tiếng Hàn · phản ứng 억 · nghĩa của 억
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ

억 có nghĩa là gì

Đi cùng chữ số, đây là đơn vị số; làm tiếng kêu, đây là tiếng gằn.

Nghĩa số lượng bắt nguồn từ chữ Hán 億, một chữ Trung Quốc cũng được dùng trong tiếng Hàn và cũng có nghĩa là một trăm triệu. Khi là tiếng kêu, 억 mô phỏng tiếng gằn vì kinh ngạc hoặc ghê sợ.

Bảng chữ cái tiếng Hàn, hangul, được tạo ra vào năm 1443 để giúp việc viết tiếng Hàn dễ hơn; một sách hướng dẫn giải thích cấu tạo và cách dùng được xuất bản năm 1446.

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 2
Sau các chữ số
Đơn vị số trong tiếng Hàn, nghĩa là 100 triệu.
Làm tiếng kêu đột ngột
Tiếng gằn thể hiện sự kinh ngạc hoặc ghê sợ.

Cách nhập 억

Windows (Word)
Alt+XNhập C5B5, rồi nhấn Alt+X để được 억.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “hangul syllable eog”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập c5b5, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
억
CSS
\C5B5
Bàn phím tiếng Hàn
Gõ ㅇ, rồi ㅓ, sau đó ㄱ; bộ gõ tiếng Hàn sẽ ghép chúng thành 억.
Jamo Unicode
Unicode cũng mã hóa chuỗi tương ứng 억; phần mềm không ghép hangul có thể hiển thị các phần riêng rẽ.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
억
HTML thập lục phân
억
Nội dung CSS
content: "\C5B5";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%EC%96%B5
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu

Chữ Hàn Quốc · Âm tiết11.623 ký hiệu