fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
얶

Âm tiết Hangul eogg

Âm tiết Hangul eogg

6583/11172

얶 là một khối âm tiết Hangul tiếng Hàn gồm ㅇ, ㅓ và ㄲ. “Eogg” mô tả các thành phần của nó, không phải một từ cần dịch. Nếu được gửi riêng, ký tự này thiếu ngữ cảnh để biết người gửi muốn nói gì.

Ký hiệu văn bản

얶 có nghĩa là gì

얶 là một khối âm tiết Hangul gồm ba chữ cái. Các thành phần gồm phụ âm đầu ㅇ, nguyên âm ㅓ và phụ âm cuối ㄲ; “eogg” mô tả thứ tự đó, không phải một từ cần dịch. Đứng riêng, khối này không xác định được một từ hoàn chỉnh; văn bản tiếng Hàn xung quanh mới cho biết nghĩa.

Hangul lần đầu được công bố vào năm 1443, và sách giải thích hệ chữ này được xuất bản năm 1446. Chữ viết này được tạo ra để người nói tiếng Hàn có thể ghi lại ngôn ngữ của mình trực tiếp hơn so với các hệ thống chữ Hán khi ấy được dùng để viết tiếng Hàn.

Những sách Hangul đầu tiên có văn bản Phật giáo; các ấn phẩm về sau truyền tải kiến thức Nho giáo và kiến thức thực tiễn. Năm 1894, Hangul trở thành hệ chữ viết quốc gia chính thức. Idu, gugyeol và hyangchal là những cách viết tiếng Hàn có trước đó, sử dụng chữ Hán theo cách phù hợp với tiếng Hàn. Chúng thuộc bối cảnh lịch sử của Hangul, nhưng không phải dạng hay nghĩa khác của 얶.

얶 có nghĩa gì khi ai đó gửi cho bạn?

Chỉ riêng 얶 không đủ ngữ cảnh để hiểu thông điệp. Hãy xem đó là một âm tiết bị tách khỏi từ hoặc câu tiếng Hàn xung quanh, rồi hỏi người gửi về ngữ cảnh.

Gõ 얶 như thế nào?

Dùng bộ gõ tiếng Hàn, nhập ㅇ, ㅓ rồi ㄲ. Với bố cục Dubeolsik tiêu chuẩn, nhấn d, sau đó j, rồi ShiftR. Bộ gõ tiếng Hàn ghép phụ âm đầu, nguyên âm và phụ âm cuối khi bạn nhập; thứ tự khác có thể khiến các chữ cái rời nhau hoặc tạo thành một khối âm tiết khác.

Nếu thiếu văn bản bổ sung, ký tự này trông như một mảnh chữ tiếng Hàn.

Nếu bạn định viết 억, hãy kiểm tra phụ âm cuối là ㄱ hay ㄲ.

Ai viết 얶

Đang tải…

Đừng nhầm với

2

Câu hỏi thường gặp

1

Vì sao đôi khi 얶 hiển thị thành các jamo riêng?

Đó là một cách biểu diễn khác của cùng âm tiết. Unicode cũng có dạng gồm ba chữ cái cấu thành, gọi là jamo; quá trình xử lý văn bản hoặc phông chữ có thể hiển thị chúng tách rời.

Cách gõ hoặc tìm 얶

Tìm với
eogg · nghĩa của 얶 · khối chữ Hangul · âm tiết tiếng Hàn · jamo Hangul · bàn phím Dubeolsik · bộ gõ tiếng Hàn · cách gõ 얶
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập C5B6, rồi nhấn AltX để được 얶.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “hangul syllable eogg”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập c5b6, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
얶
CSS
\C5B6
Dubeolsik
Chuyển sang bộ gõ tiếng Hàn; nhập d, j rồi ShiftR để tạo ㅇ, ㅓ và ㄲ.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
얶
HTML thập lục phân
얶
Nội dung CSS
content: "\C5B6";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%EC%96%B6
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu

Chữ Hàn Quốc · Âm tiết11.623 ký hiệu