fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
켕

Âm tiết Hangul Keng

Âm tiết Hangul Keng

Đứng riêng, 켕 thường chỉ là một âm tiết tiếng Hàn, không phải một cách diễn đạt đời thường trọn vẹn; nghĩa của nó xuất hiện trong những từ như 켕기다. Động từ này có thể tả sợi dây căng hoặc cảm giác bất an, tội lỗi hay lo sợ rắc rối sẽ xảy ra.

Ký hiệu văn bản
Tìm với
켕 · 켕기다 · 켕기는 · 켕긴 · 켕겨 · 켕겼다 · 켕김 · 켸이다
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ

켕 có nghĩa là gì

Đứng riêng, 켕 thường không phải một cách diễn đạt đời thường trọn vẹn. Cần hiểu nó trong một từ tiếng Hàn; ví dụ từ vựng rõ nhất là 켕기다.

켕기다 có thể tả sợi dây hoặc một phần cơ thể bị căng. Từ này cũng diễn tả cảm giác bất an khi một lỗi lầm hoặc điều sai trái bị che giấu có thể gây rắc rối.

Vì sao 켕기다 lại mang nghĩa bất an?

Một sách từ vựng năm 1748 ghi lại cách nói xưa về tâm trạng bất ổn. Dongmun yuhae là sách từ vựng tiếng Hàn thời Joseon dành cho người học phiên dịch tiếng Mãn Châu, trong đó có ghi ᄆᆞᄋᆞᆷ 켸이다.

Động từ này nối cảm giác sợi dây hoặc dây cung bị kéo căng với sự căng thẳng trong cơ thể, rồi với cảm giác bất an hoặc cắn rứt lương tâm. Cụm tiếng Hàn 뒤가 켕기다 dùng nghĩa sau. Một cụm khác, 해현경장, cũng dùng hình ảnh dây cung tương tự trong văn cổ Trung Hoa: nới dây rồi căng lại. Đây là một ẩn dụ song song, không phải nguồn gốc của 켕기다.

켕 trung tính; 켕기다 có thể chỉ sự căng về thể chất hoặc cảm giác cắn rứt.

Cách viết chuẩn của động từ là 켕기다, không phải 캥기다.

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 4
Được gửi riêng
Thường là một âm tiết đứng riêng, không phải tin nhắn đời thường trọn vẹn.
Trong 켕기다
Sợi dây hoặc cơ thể căng lên, hoặc cảm giác bất an do đó gây ra.
Cùng với 뒤가 켕기다
Cảm giác tội lỗi hoặc khó chịu về mặt đạo đức.
Cùng với 마음이 켕기다
Lo lắng về một hành động hoặc rắc rối có thể xảy đến.

Đừng nhầm với

1

Ý tưởng kết hợp

3
Sợi dây hoặc cơ thể căng lên; ai đó cảm thấy bất an hoặc có lỗi.
Cảm thấy khó chịu về mặt đạo đức, như thể có điều gì đè nặng lương tâm.
Bất an về một hành động hoặc rắc rối có thể xảy ra.

Câu hỏi thường gặp

1

Vì sao 켕 bị tách thành các jamo riêng?

Văn bản có thể chứa các chữ cấu thành thay vì âm tiết đã ghép. Phương thức nhập tiếng Hàn kết hợp ㅋ + ㅔ + ㅇ thành 켕; một số hệ thống cũng có thể hiển thị hoặc lưu các jamo riêng.

Cách nhập 켕

Windows (Word)
Alt+XNhập CF15, rồi nhấn Alt+X để được 켕.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “hangul syllable keng”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập cf15, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
켕
CSS
\CF15
Phương thức nhập tiếng Hàn
Để nhập 켕 bằng phương thức nhập tiếng Hàn (IME), gõ ㅋ, rồi ㅔ, sau đó ㅇ; chúng sẽ ghép thành 켕.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
켕
HTML thập lục phân
켕
Nội dung CSS
content: "\CF15";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%EC%BC%95
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu

Chữ Hàn Quốc · Âm tiết11.623 ký hiệu