fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
퓶

Âm tiết Hangul 퓶

Âm tiết Hangul 퓶

10487/11172

퓶 ghép phụ âm ㅍ, nguyên âm ㅠ và cụm phụ âm cuối ㄿ thành một khối âm tiết Hangul. Trong một từ tiếng Hàn, nó là một âm tiết; nghĩa và cách đọc phụ thuộc vào cả từ. Tính đến 2026-09-13, ký tự này không có nghĩa độc lập đã được xác lập như một từ hay cách nói trong trò chuyện.

Ký hiệu văn bản

퓶 có nghĩa là gì

Đây là một âm tiết được viết ra, không phải từ có nghĩa cố định. Trong một từ tiếng Hàn, khối này tạo thành một âm tiết; cả từ quyết định nghĩa và cách đọc.

Hangul được tạo ra vào năm 1443 để ghi tiếng Hàn. Hunminjeongeum, sách hướng dẫn giải thích hệ chữ viết mới, được xuất bản năm 1446. Các chữ cái được ghép thành khối âm tiết, và 퓶 tuân theo cấu trúc đó.

Gõ 퓶 bằng cách nào?

Bật bộ gõ tiếng Hàn rồi nhập V, B, F, V.

Trên bố cục bàn phím tiếng Hàn hai-bộ tiêu chuẩn, các phím này nhập ㅍ, ㅠ, ㄹ, ㅍ; bộ gõ ghép hai chữ cuối thành cụm phụ âm cuối ㄿ. Unicode xác định ký tự, còn phông chữ vẽ đường nét của nó, nên hình dáng có thể hơi khác nhau.

Cách đọc phụ thuộc vào cả từ tiếng Hàn và âm đứng sau. Quy tắc phát âm tiếng Hàn quyết định cách đọc cụm phụ âm cuối ㄿ.

Trung tính và mang tính kỹ thuật trong từ; đứng riêng thì giống một mẫu ký tự.

Hãy hỏi người gửi định viết từ nào trước khi đoán nghĩa của 퓶.

Ai viết 퓶

Đang tải…

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 3

Một âm tiết được viết ra; cả từ cho biết nghĩa và cách đọc.

Đừng nhầm với

3

Câu hỏi thường gặp

3

Vì sao 퓶 hiển thị thành các chữ riêng biệt?

Bộ gõ tiếng Hàn có thể chưa ghép các chữ lại. Hãy chuyển sang bộ gõ tiếng Hàn và nhập lại; ô vuông trống có thể cho biết phông chữ không có ký tự này.

Vì sao 퓶 trông khác nhau giữa các phông chữ?

Unicode xác định ký tự, nhưng mỗi phông chữ tự vẽ đường nét. Khác biệt nhỏ về hình dáng không làm đổi âm tiết.

퓶 được phát âm thế nào?

Cách đọc phụ thuộc vào cả từ tiếng Hàn và âm đứng sau. Quy tắc phát âm tiếng Hàn quyết định cách đọc cụm phụ âm cuối ㄿ.

Cách gõ hoặc tìm 퓶

Tìm với
퓶 · pyulp · khối âm tiết Hangul · khối âm tiết tiếng Hàn · ㄿ · cụm phụ âm cuối kép
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập D4F6, rồi nhấn AltX để được 퓶.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “hangul syllable pyulp”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập d4f6, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
퓶
CSS
\D4F6
Bàn phím tiếng Hàn hai-bộ tiêu chuẩn
Chuyển sang bộ gõ tiếng Hàn rồi nhập V, B, F, V; bộ gõ sẽ ghép thành 퓶.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
퓶
HTML thập lục phân
퓶
Nội dung CSS
content: "\D4F6";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%ED%93%B6
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu

Chữ Hàn Quốc · Âm tiết11.623 ký hiệu