fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
𘮲

Ký tự 18BB2 trong chữ Khitan nhỏ

Ký tự 18BB2 trong chữ Khitan nhỏ

179/471

𘮲 thuộc chữ Khitan nhỏ; “character-18BB2” là nhãn chỉ mục, không phải bản dịch ý nghĩa hay cách đọc của ký tự. Chữ Khitan nhỏ điều chỉnh hình dạng chữ Hán để ghi tiếng Khitan; người Nữ Chân, những người lập ra nhà Kim, lấy chữ Khitan làm mẫu cho hệ chữ của họ. Một nghiên cứu năm 2026 cho rằng chữ viết này được chuẩn hóa sau niên đại hình thành truyền thống vào khoảng năm 925; văn khắc còn tồn tại sớm nhất có niên đại chắc chắn là từ năm 1051. Unicode 17.0.0 mô tả chữ Khitan nhỏ là mới được giải mã một phần.

Ký hiệu văn bản

𘮲 có nghĩa là gì

𘮲 thuộc chữ Khitan nhỏ; “character-18BB2” là nhãn chỉ mục, không phải bản dịch ý nghĩa hay cách đọc của ký tự. Chữ Khitan nhỏ điều chỉnh hình dạng chữ Hán để ghi tiếng Khitan; người Nữ Chân, những người lập ra nhà Kim, lấy chữ Khitan làm mẫu cho hệ chữ của họ. Một nghiên cứu năm 2026 cho rằng chữ viết này được chuẩn hóa sau niên đại hình thành truyền thống vào khoảng năm 925; văn khắc còn tồn tại sớm nhất có niên đại chắc chắn là từ năm 1051. Unicode 17.0.0 mô tả chữ Khitan nhỏ là mới được giải mã một phần.

Thuộc bộ sưu tập

Ai viết 𘮲

Đang tải…

Cách gõ hoặc tìm 𘮲

Tìm với
18bb2 · ký tự Khitan · 𘮲
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 18BB2, rồi nhấn AltX để được 𘮲.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “khitan small script character-18bb2”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 18bb2, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
𘮲
CSS
\18BB2
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
𘮲
HTML thập lục phân
𘮲
Nội dung CSS
content: "\18BB2";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%98%AE%B2
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu