fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
⟕

Phép kết ngoài trái

Phép kết ngoài trái

⟕ biểu thị phép kết ngoài trái: kết hợp hai bảng và giữ lại mọi dòng của bảng bên trái, kể cả khi không có dòng nào khớp ở bên phải. Trong đại số quan hệ — cách mô tả các phép toán trên bảng — nó đảm nhiệm chức năng của LEFT OUTER JOIN trong SQL. Mô hình quan hệ làm nền tảng cho đại số quan hệ được Edgar F. Codd đề xuất vào năm 1970.

Ký hiệu văn bản
Tìm với
phép kết trái · đại số quan hệ · phép kết SQL · toán tử kết · ký hiệu cơ sở dữ liệu
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ

⟕ có nghĩa là gì

⟕ biểu thị phép kết ngoài trái: kết hợp hai bảng và giữ lại mọi dòng của bảng bên trái, kể cả khi không có dòng nào khớp ở bên phải. Trong đại số quan hệ — cách mô tả các phép toán trên bảng — nó đảm nhiệm chức năng của LEFT OUTER JOIN trong SQL. Mô hình quan hệ làm nền tảng cho đại số quan hệ được Edgar F. Codd đề xuất vào năm 1970.

Cách nhập ⟕

Windows (Word)
Alt+XNhập 27D5, rồi nhấn Alt+X để được ⟕.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “left outer join”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập 27d5, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
⟕
CSS
\27D5
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
⟕
HTML thập lục phân
⟕
Nội dung CSS
content: "\27D5";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%E2%9F%95
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Toán học và con số1.835 ký hiệu