fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
𝒩

Chữ N hoa kiểu viết tay toán học

Chữ N hoa kiểu viết tay toán học

162/996

Trong LaTeX toán học, \mathcal{N} dàn chữ N kiểu script; hình dáng cụ thể tùy thuộc vào phông toán học. Trong công thức, kiểu chữ này giúp phân biệt các chữ cái, còn ý nghĩa của 𝒩 do quy ước của tác giả quyết định.

Ký hiệu văn bản

𝒩 có nghĩa là gì

Dùng \mathcal{N} trong chế độ toán học. Lệnh TeX này yêu cầu phông toán học vẽ chữ N kiểu thư pháp; nó không chèn chính ký tự Unicode 𝒩 vào mã nguồn.

𝒩 có nghĩa gì trong toán học?

Quy ước của tác giả quyết định. Một số tài liệu dùng N kiểu script để chỉ các số tự nhiên; tài liệu khác gán cho nó vai trò khác. Đây là kiểu chữ toán học của N Latin, không phải ký hiệu có một nghĩa cố định duy nhất.

Trong phương trình, ký tự này là ký hiệu trang trọng; bên ngoài phương trình, khác biệt toán học có thể khó nhận ra.

Đừng cho rằng 𝒩 luôn có nghĩa là các số tự nhiên; quy ước thay đổi.

Thuộc bộ sưu tập

Câu hỏi thường gặp

2

Vì sao 𝒩 trông khác nhau giữa các phông toán học?

Unicode công nhận hai biến thể cho chữ script viết hoa: Chancery và Roundhand. Nếu không có bộ chọn chỉ định một kiểu, phông toán học dùng kiểu mặc định; vì vậy cùng một ký tự có thể trông khác nhau giữa các phông.

𝒩 có thể biến thành N thường không?

Có. Chuẩn hóa tương thích như NFKC quy các kiểu chữ toán học về chữ Latin thông thường và có thể xóa mất khác biệt mà phương trình cần. Hãy tránh cách chuẩn hóa này khi cần giữ nguyên kiểu chữ toán học.

Cách gõ hoặc tìm 𝒩

Tìm với
mathcal n · mathscr n · n thư pháp · n kiểu chữ viết toán học · n viết tay · n trang trí
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 1D4A9, rồi nhấn AltX để được 𝒩.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “mathematical script capital n”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 1d4a9, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
𝒩
CSS
\1D4A9
LaTeX
Trong chế độ toán học, dùng \mathcal{N}; phông toán học được chọn sẽ vẽ dạng script.
HTML
Dùng tham chiếu ký tự số 𝒩 ở nơi HTML được xử lý.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
𝒩
HTML thập lục phân
𝒩
Nội dung CSS
content: "\1D4A9";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%9D%92%A9
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Chữ cái1.265 ký hiệu

Chữ trang trí996 ký hiệu