fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
⌉

Ngoặc trần phải

Ngoặc trần phải

10/238

⌉ đóng cặp ngoặc trần: ⌈x⌉ biểu thị số nguyên nhỏ nhất lớn hơn hoặc bằng x. Trong LaTeX, \rceil nhập nửa bên phải và \lceil mở cặp. Gauss dùng ngoặc vuông cho một ký hiệu phần nguyên có liên quan vào năm 1808; Kenneth Iverson giới thiệu dạng nửa ngoặc cùng tên floor và ceiling vào năm 1962. Đứng riêng, ⌉ chỉ là dấu phân cách.

Ký hiệu văn bản

⌉ có nghĩa là gì

Nó đóng phía bên phải của cặp ngoặc trần.

Trong công thức, ⌉ đóng ⌈x⌉, ký hiệu số nguyên nhỏ nhất lớn hơn hoặc bằng x. Ký hiệu đi cặp với nó, ⌈, mở biểu thức. Trong LaTeX, \rceil và \lceil là lệnh cho nửa phải và nửa trái.

Ngoặc trần phát triển từ các ký hiệu phần nguyên cũ hơn. Năm 1808, Gauss dùng ngoặc vuông [x] để chỉ số nguyên lớn nhất không vượt quá x. Trong cuốn sách Một ngôn ngữ lập trình xuất bản năm 1962, Kenneth Iverson giới thiệu dạng nửa ngoặc cùng tên floor và ceiling, giúp nhìn rõ hướng của từng phép toán.

Đây là dấu phân cách, không phải ngoặc vuông bị hỏng

⌉ được thiết kế chỉ làm góc trên bên phải của một dấu phân cách toán học cao và hẹp; nó không phải ngoặc vuông bị hỏng. Đứng riêng, nó không có nghĩa là “làm tròn lên”: phép toán trần hoàn chỉnh cần có ⌈ bao quanh biểu thức.

Thuộc các bộ sưu tập

Ý tưởng kết hợp

2
Ceiling của x: số nguyên nhỏ nhất lớn hơn hoặc bằng x.
Floor của x: số nguyên lớn nhất nhỏ hơn hoặc bằng x.

Cách gõ hoặc tìm ⌉

Còn gọi là
rceil · ngoặc trần
Tìm với
ceil · cặp ngoặc trần · ký hiệu trần · hàm trần
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 2309, rồi nhấn AltX để được ⌉.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “right ceiling”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 2309, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
⌉
CSS
\2309
LaTeX
Dùng \rceil trong chế độ toán học và ghép với \lceil.
HTML
Dùng ⌉ hoặc ⌉.
Windows
Thử mã Alt thập phân Alt2309.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
⌉
HTML thập lục phân
⌉
Nội dung CSS
content: "\2309";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%E2%8C%89
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Toán học và con số1.835 ký hiệu