⌈ có nghĩa là gì
Nó mở đầu một biểu thức làm tròn lên. ⌈x⌉ là số nguyên nhỏ nhất lớn hơn hoặc bằng x: ⌈2,1⌉ là 3, ⌈−2,1⌉ là −2, còn ⌈4⌉ vẫn là 4.
Người ta dùng nó khi một số lượng phải bao trọn tất cả: ⌈n/2⌉ trang, máy chủ hay vòng đấu, không bao giờ là phân số. Đây là dạng dấu ngoặc của hàm ceil() trong các ngôn ngữ lập trình.
Ai đã phát minh ra ngoặc trần?
Kenneth Iverson, năm 1962. Iverson, người tạo ra ngôn ngữ lập trình APL, đặt tên cho sàn (floor) và trần (ceiling) và vẽ chúng thành dấu ngoặc vuông thiếu một nét ngang. Trước đó, Legendre dùng ký hiệu phần nguyên vào năm 1798, còn Gauss viết ngoặc vuông cho phép làm tròn xuống vào năm 1808, nhưng không có dấu tương ứng cho làm tròn lên.
Trong APL, ⌈ hoạt động riêng lẻ: ⌈2.1 cho 3, và 3⌈7 cho giá trị lớn hơn là 7.
Làm sao gõ ngoặc trần trong công thức?
Viết \lceil và \rceil trong LaTeX hoặc MathJax. Quanh một phân số cao, \left\lceil … \right\rceil kéo dài cả hai nửa; ký tự thường thì không bao giờ giãn. Ngoài công cụ công thức, hãy nhập bằng mã điểm 2308.
Kỹ thuật và trang trọng: bài báo toán học, mô tả thuật toán, tài liệu mã nguồn.
Trong toán học thông thường, ⌈ thiếu ⌉ đóng trông như lỗi đánh máy.
Đừng nhầm với
3Ý tưởng kết hợp
3Câu hỏi thường gặp
1Vì sao ngoặc trần trái trông khác trong LaTeX?
Vì nó có thể to ra. Với \left và \right, dấu ngoặc giãn quanh phân số, và phông toán của LaTeX vẽ nó khác phông chữ thường; bản thân ký tự vẫn là một glyph cố định.
Cách nhập ⌈
⌈\2308Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

