fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
🕭

Chuông reo

Chuông reo

29/131

Không có phím tiêu chuẩn để nhập ký hiệu chuông reo 🕭; Wingdings chỉ ánh xạ % thành hình chiếc chuông khi dùng phông chữ đó. Trong tin nhắn, ký hiệu này mang nghĩa tiếng chuông, lời cảnh báo hoặc tiếng gọi theo nghĩa đen. Vì là ký tự văn bản Unicode, phông chữ không có hình ký tự này có thể hiện một ô vuông trống.

Ký hiệu văn bản

🕭 có nghĩa là gì

Không có phím tiêu chuẩn để nhập 🕭.

Trong Wingdings, % chỉ hiện thành chiếc chuông của phông chữ khi phông đó đang được áp dụng; ở phông chữ khác, % vẫn là dấu phần trăm. Cách ánh xạ trong phông chữ cũ này không nhập 🕭 thành một ký tự Unicode có thể dùng ở mọi nơi.

🕭 có nghĩa là gì?

Ký hiệu này chỉ tiếng chuông reo, lời cảnh báo, tiếng gọi hoặc tín hiệu nhắc chú ý.

Chuông có lịch sử lâu đời hơn ký hiệu văn bản này rất nhiều. Một chiếc chuông lắc của Trung Quốc, có niên đại khoảng 1800–1600 TCN, được gắn vào bộ yên cương ngựa hoặc vòng cổ chó. Ở Hy Lạp cổ đại, chuông báo hiệu lễ vật hoặc lính gác, đồng thời được dùng làm bùa hộ mệnh và vật bảo vệ trong nghi lễ.

Một tín hiệu chuông theo nghĩa đen, ở dạng văn bản.

Một số phông chữ không có 🕭; hãy viết cảnh báo bằng lời nếu người nhận cần nhìn thấy.

Thay đổi cách dùng: Năm 2017, một đề xuất Unicode yêu cầu cấp trạng thái emoji cho 🕭 để hình dạng đơn sắc của nó có thể kết hợp tự nhiên hơn với .

Thuộc các bộ sưu tập

Đừng nhầm với

1

Ý tưởng kết hợp

1
Cặp tương phản được gợi ý: chuông im lặng rồi đến chuông reo.

Câu hỏi thường gặp

1

Tại sao 🕭 lại hiện thành ô vuông?

Phông chữ của người nhận không có hình ký tự này. Hãy chọn phông chữ hỗ trợ hoặc viết cảnh báo bằng lời nếu cần hiển thị rõ.

Bộ sưu tập có 🕭

2

Cách gõ hoặc tìm 🕭

Tìm với
ký hiệu chuông reo · ký hiệu chuông trong văn bản · chuông Wingdings · dấu phần trăm Wingdings · khác biệt với chuông thông báo
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 1F56D, rồi nhấn AltX để được 🕭.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “ringing bell”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 1f56d, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
🕭
CSS
\1F56D
Wingdings
Trong Wingdings, % hiện thành chiếc chuông của phông chữ; ở phông chữ khác, nó vẫn là dấu phần trăm.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
🕭
HTML thập lục phân
🕭
Nội dung CSS
content: "\1F56D";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%9F%95%AD
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Hình ảnh158 ký hiệu