fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
𝡢

Bàn tay phẳng tách ở giữa trong SignWriting

Bàn tay phẳng tách ở giữa trong SignWriting

99/672

Dùng 𝡢 làm dạng bàn tay phẳng tách ở giữa trong một ký hiệu SignWriting hoàn chỉnh. Các ký hiệu khác cùng cách sắp xếp hai chiều thể hiện chuyển động và vị trí; ngôn ngữ ký hiệu được ghi lại quyết định cách đọc toàn bộ. Đứng riêng, 𝡢 là một thành phần, không phải từ.

Ký hiệu văn bản

𝡢 có nghĩa là gì

Dùng 𝡢 làm một dạng bàn tay trong ký hiệu hoàn chỉnh.

𝡢 biểu thị bàn tay phẳng tách ở giữa. Một ký hiệu viết hoàn chỉnh kết hợp dạng bàn tay với các ký hiệu chuyển động và vị trí, sắp xếp theo hai chiều; chuỗi ký tự từ trái sang phải có thể không thể hiện cách bố trí đó.

Các dấu điều chỉnh độ tô và góc xoay có thể thay đổi dạng bàn tay. Chúng không biến thành phần này thành ký hiệu hoàn chỉnh; cách đọc phụ thuộc vào toàn bộ ký hiệu và ngôn ngữ được ghi.

𝡢 có nghĩa gì?

Nó biểu thị bàn tay phẳng tách ở giữa.

SignWriting hình thành vào năm 1974, khi Valerie Sutton điều chỉnh hệ thống ký hiệu chuyển động do bà phát triển để ghi lại các dấu hiệu của Đan Mạch.

Trong giai đoạn 1986-1999, những người viết khiếm thính đã góp phần phát triển hệ thống. Hệ thống có thể ghi nhiều ngôn ngữ ký hiệu; 𝡢 chỉ dạng bàn tay, còn ký hiệu hoàn chỉnh mang cách đọc riêng theo ngôn ngữ.

Ký tự chuyên môn của SignWriting, dùng để ghi ngôn ngữ ký hiệu chứ không phải trò chuyện thông thường.

Đứng riêng, 𝡢 không phải là một từ trong ngôn ngữ ký hiệu.

Thuộc bộ sưu tập

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 2

Một ký hiệu dạng bàn tay mang tính chuyên môn, không có ký hiệu hoàn chỉnh hay cách đọc cố định như một từ.

Đừng nhầm với

3

Câu hỏi thường gặp

2

𝡢 có phải là dấu hiệu ASL không?

Không. 𝡢 chỉ một dạng bàn tay, không phải dấu hiệu ASL hoàn chỉnh; dấu hiệu hoàn chỉnh kết hợp nó với các ký hiệu khác.

Vì sao 𝡢 trông chưa hoàn chỉnh?

Nó chỉ ghi lại một cấu hình bàn tay. Một ký hiệu SignWriting hoàn chỉnh cần thêm ký hiệu khác và cách bố trí hai chiều, nên ký tự cơ bản này không thể tự thể hiện toàn bộ ký hiệu.

Cách gõ hoặc tìm 𝡢

Còn gọi là
Bàn tay phẳng có đường tách giữa
Tìm với
ISWA · SWU · dạng bàn tay SignWriting · bàn tay phẳng tách ở giữa · dạng bàn tay · ký hiệu SignWriting
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 1D862, rồi nhấn AltX để được 𝡢.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “signwriting hand-flat split centre”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 1d862, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
𝡢
CSS
\1D862
Cách nhập 𝡢
Dùng phương thức nhập hoặc trình chỉnh sửa hỗ trợ SignWriting; ứng dụng nhận cũng cần phông chữ tương thích.
Tạo ký hiệu hoàn chỉnh
Dùng trình chỉnh sửa hỗ trợ dấu điều chỉnh SignWriting và cách bố trí hai chiều.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
𝡢
HTML thập lục phân
𝡢
Nội dung CSS
content: "\1D862";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%9D%A1%A2
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Hệ chữ viết khác815 ký hiệu