fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
𘡦

Thành phần chữ Tangut 103

Thành phần chữ Tangut 103

103/768

𘡦 là một thành phần được lập mục lục trong chữ Tangut, dùng để mô tả các ký tự lớn hơn; nó không phải một từ có bản dịch riêng. Chữ Tangut vẫn được dùng sau khi vương quốc Tây Hạ sụp đổ, và các danh sách thành phần hiện giúp học giả sắp xếp, phân tích những ký tự còn lại.

Ký hiệu văn bản

𘡦 có nghĩa là gì

Đây là một yếu tố đồ họa trong một ký tự Tangut lớn hơn. Học giả dùng các thành phần Tangut để lập chỉ mục, mô tả và phân tích chữ biểu ý. “Component-103” là nhãn mục lục theo thứ tự, không phải âm đọc hay bản dịch của riêng ký tự này.

Không có một danh sách chuẩn duy nhất cho các thành phần Tangut: học giả xây dựng những hệ thống khác nhau, còn Unicode tập hợp tư liệu từ các từ điển Tangut xuất bản bằng tiếng Trung, Nhật, Nga và Anh. Các thành phần cũng xuất hiện trong chuỗi mô tả chữ biểu ý (IDS), một cách ghi ngắn gọn cấu tạo của ký tự; phải xem cả chuỗi mới hiểu vai trò của từng phần.

Chữ Tangut đã phát triển như thế nào?

Chữ này xuất hiện dưới triều Tây Hạ vào khoảng năm 1036. Chữ Tangut, còn gọi là Xixia, được tạo ra để ghi tiếng Tangut dưới thời hoàng đế đầu tiên của vương quốc, Lý Nguyên Hạo. Tây Hạ nằm ở vùng tây bắc Trung Quốc ngày nay. Các ghi chép lịch sử cũng gắn viên quan Dã Lợi Nhân Vinh với việc tạo ra chữ viết, nhưng không thống nhất ai là người thiết kế. Chữ Tangut xuất hiện trong văn bản chính thức, tư nhân và tôn giáo; nó tiếp tục được dùng dưới các triều Nguyên và Minh sau khi vương quốc sụp đổ, rồi không còn được dùng vào cuối thời Minh.

Chữ viết được tái phát hiện vào cuối thế kỷ 19 và phần lớn được giải đọc trong các nghiên cứu đầu thế kỷ 20, trong đó có công trình của N. A. Nevskij. Chữ Tangut trông giống chữ Trung Quốc nhưng là một hệ thống riêng, chịu ảnh hưởng từ truyền thống chữ viết Trung Quốc. Trong một nghiên cứu năm 2019, Alexander Kuzmin xem việc tạo ra chữ viết này là biểu hiện bản sắc chính trị của người Tangut và đề xuất khả năng có ảnh hưởng từ chữ Khitan; mối liên hệ Khitan vẫn chỉ là giả thuyết.

Nếu ai đó gửi 𘡦 thì có nghĩa gì?

Hãy xem đây là mẫu kỹ thuật, không phải một thông điệp hoàn chỉnh. Một thành phần đứng riêng có thể đi kèm tra cứu Unicode, phân tích IDS hoặc thử phông chữ. Nếu thiếu ngữ cảnh, hãy hỏi nó thuộc về ký tự lớn hơn hay công việc nào.

Mang tính kỹ thuật và học thuật, phù hợp với nghiên cứu Tangut, phân tích Unicode hoặc thử phông chữ.

“Component-103” là nhãn mục lục, không phải cách đọc tiếng Tangut.

Thuộc bộ sưu tập

Ai viết 𘡦

Đang tải…

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 3

Yêu cầu tra cứu vai trò trong danh mục, không phải một từ Tangut hoàn chỉnh.

Câu hỏi thường gặp

1

𘡦 có phải chữ Trung Quốc không?

Không. Đây là thành phần của hệ chữ Tangut riêng biệt, dù thiết kế của nó chịu ảnh hưởng từ truyền thống chữ viết Trung Quốc.

Cách gõ hoặc tìm 𘡦

Tìm với
thành phần chữ Tangut · chữ Xixia · nghĩa của thành phần Tangut · cấu tạo chữ Tangut · IDS Tangut · lịch sử chữ Tangut · ký tự Tangut không hiển thị · phông chữ hỗ trợ Tangut
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 18866, rồi nhấn AltX để được 𘡦.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “tangut component-103”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 18866, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
𘡦
CSS
\18866
Bản đồ ký tự
Duyệt các thành phần Tangut trong bản đồ ký tự hỗ trợ Unicode rồi chọn ký tự hiển thị có hình dạng trùng khớp.
Phông chữ thay thế
Nếu phông chữ hiện tại hiển thị ô vuông, hãy chọn phông hỗ trợ thành phần Tangut; phông khác có thể vẽ ký tự khác đi.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
𘡦
HTML thập lục phân
𘡦
Nội dung CSS
content: "\18866";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%98%A1%A6
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu