fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
𘧷

Thành phần chữ Tây Hạ 504

Thành phần chữ Tây Hạ 504

504/768

𘧷 là thành phần Tangut 504, một bộ phận cấu trúc dùng để lập chỉ mục và mô tả các chữ Tangut; đây không phải từ có bản dịch hay âm đọc cố định. Thành phần này thuộc các hệ thống tra cứu chữ hiện đại; hệ chữ mà nó mô tả được phát triển để viết tiếng Tangut của nhà nước Tây Hạ.

Ký hiệu văn bản

𘧷 có nghĩa là gì

Không. Đây là một thành phần, không phải từ Tangut độc lập.

Trong một chữ Tangut, thành phần có thể làm bộ thủ (phần dùng để nhóm các chữ trong tài liệu tra cứu) hoặc làm yếu tố gợi âm. Vai trò phụ thuộc vào toàn bộ chữ, vì vậy riêng 𘧷 không có bản dịch hay cách đọc cố định.

Vì sao chữ viết Tangut được phát triển?

Chữ viết này được thiết kế để ghi tiếng Tangut. Hệ chữ được phổ biến dưới sự chỉ đạo của hoàng đế vào năm 1036. Người thiết kế tham khảo các nét và dáng vẻ tổng thể của chữ Hán nhưng tạo ra một hệ thống riêng; chữ Tangut không phải chữ Hán và không thể đọc theo tiếng Trung.

Từ điển thời Tây Hạ không xếp mục từ theo bộ thủ. Các tài liệu tra cứu hiện đại dùng hệ thống thành phần để tìm trong hệ chữ nay đã thất truyền này, còn Unicode tập hợp nhiều hệ thống hiện đại vào cùng một kho.

Mang tính kỹ thuật và học thuật; gắn với việc phân tích hoặc mã hóa chữ Tangut, không phải cách viết hằng ngày.

Đừng đọc nó như chữ Hán hoặc gán một nghĩa cố định chỉ dựa vào hình dạng.

Thuộc bộ sưu tập

Ai viết 𘧷

Đang tải…

Câu hỏi thường gặp

1

Vì sao thành phần Tangut 504 trông khác nhau giữa các phông chữ?

Do phông chữ. Mỗi phông chữ vẽ ký tự Tangut theo cách riêng, nhưng chỉ khác hình thức thì không biến nó thành một chữ khác.

Cách gõ hoặc tìm 𘧷

Tìm với
thành phần chữ Tangut · bộ thủ chữ Tangut · thành phần Xixia · các bộ phận chữ Tangut · IDS Tangut · nhập chữ Tangut · phông chữ Tangut
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 189F7, rồi nhấn AltX để được 𘧷.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “tangut component-504”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 189f7, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
𘧷
CSS
\189F7
Nhập dưới dạng văn bản
Dùng bộ chọn ký tự Unicode hoặc phương thức nhập hỗ trợ Tangut để nhập 𘧷 như một ký tự; đặt nó cạnh một chữ khác không tạo thành chữ Tangut lớn hơn.
Mô tả một chữ lớn hơn
Dùng nó trong chuỗi mô tả chữ biểu ý (IDS), một ký hiệu ghi lại cách sắp xếp các bộ phận của chữ; chuỗi này mô tả chữ thay vì ghép chữ đó trên màn hình.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
𘧷
HTML thập lục phân
𘧷
Nội dung CSS
content: "\189F7";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%98%A7%B7
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu