fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
𘫠

Thành phần chữ Tangut 737

Thành phần chữ Tangut 737

737/768

𘫠 là thành phần của chữ Tangut, được dùng trong mô tả chuyên ngành và để sắp xếp ký tự trong từ điển. Đứng riêng, nó không phải từ có nghĩa hoặc cách đọc cố định. Nếu nó hiện thành ô vuông trống, phông chữ hoặc ứng dụng chưa hiển thị được ký tự này.

Ký hiệu văn bản

𘫠 có nghĩa là gì

Đứng riêng, nó không có nghĩa từ vựng hay cách đọc cố định.

Các nhà nghiên cứu dùng thành phần Tangut để sắp xếp ký tự hoàn chỉnh trong từ điển và mô tả cấu tạo của chúng. Bộ thành phần Unicode tập hợp các phần từ nhiều hệ thống từ điển, nhưng không có một hệ thống thành phần phổ quát. Con số trong tên Unicode của 𘫠 chỉ một mục trong danh mục, không phải cách đọc hay bản dịch.

Vì sao chữ Tangut được tạo ra?

Chữ này được phát triển để viết tiếng Tangut cho nhà nước Tây Hạ.

Nhà nước Tây Hạ đặt làm hệ chữ này vào khoảng năm 1036. Chữ được dùng trong văn bản chính thức và tác phẩm Phật giáo. Những văn bản ấy dùng các ký tự Tangut hoàn chỉnh; 𘫠 thuộc hệ ký hiệu thành phần mà giới nghiên cứu dùng để phân loại và mô tả chúng.

Làm thế nào để nhập 𘫠?

Dùng trình soạn thảo hỗ trợ Unicode và nhập mã thập lục phân.

Nhập U18AE0 trong trình soạn thảo hỗ trợ nhập Unicode dạng thập lục phân; thao tác phím tùy ứng dụng. Nếu 𘫠 hiện thành ô vuông trống, ứng dụng chưa hiển thị nó dưới dạng chữ Tangut. Hãy thử phông chữ hoặc ứng dụng hỗ trợ Tangut.

Ký hiệu chuyên ngành để phân loại và mô tả ký tự Tangut.

Đừng đọc 𘫠 như một từ được dịch: đứng riêng, nó không có nghĩa hay cách đọc cố định.

Thuộc bộ sưu tập

Ai viết 𘫠

Đang tải…

Cách gõ hoặc tìm 𘫠

Tìm với
thành phần chữ Tangut · các thành phần Tangut · chữ Tangut · nghĩa thành phần Tangut · nhập chữ Tangut
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 18AE0, rồi nhấn AltX để được 𘫠.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “tangut component-737”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 18ae0, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
𘫠
CSS
\18AE0
Nhập Unicode
Nhập U18AE0 trong trình soạn thảo hỗ trợ nhập Unicode dạng thập lục phân; thao tác phím tùy ứng dụng.
Kiểm tra phông chữ
Ô vuông trống sau khi nhập nghĩa là ứng dụng chưa hiển thị 𘫠 dưới dạng chữ Tangut; hãy thử phông chữ hoặc ứng dụng hỗ trợ.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
𘫠
HTML thập lục phân
𘫠
Nội dung CSS
content: "\18AE0";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%98%AB%A0
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu