fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
⌒

Cung

Cung

Hãy sao chép ký hiệu cung ⌒ từ bảng trên — nó không có phím riêng. Trong hình học, nó chỉ phần cong của đường tròn giữa các điểm, như trong ⌒AB. Cùng một ký tự có thể trông dày hoặc dẹt hơn tùy phông chữ.

Ký hiệu văn bản
Tìm với
ký hiệu cung · dấu cung · cung ab · cung tròn · cung hình học · ký hiệu toán cong · cung nông
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ

⌒ có nghĩa là gì

Sao chép từ bảng trên. Không có phím riêng cho ký hiệu cung, nên dùng bộ chọn ký tự hoặc sao chép-dán là nhanh nhất. Tìm “cung” trong bộ chọn của hệ thống rồi dán ⌒ vào chỗ cần.

Trong hình học, ký hiệu cung đánh dấu phần cong của đường tròn giữa các điểm đã đặt tên. Viết ⌒AB nghĩa là cung từ A đến B, không phải đoạn thẳng nối chúng — ký hiệu cung AB trong bài toán đường tròn.

Đây là cách viết tắt toán học lâu đời. Ký hiệu cung xuất hiện trong hình học ký hiệu của Hamilton năm 1846–1849, và as of 2026 các nguồn đã xem xét không xác định một nhà phát minh duy nhất cho nét chữ chính xác này.

Sao nó hiển thị sai trong tài liệu?

Phông chữ đã đổi hình vẽ, không phải ký tự. Một phông vẽ ⌒ cao và mảnh, phông khác vẽ thấp và đậm. Trước khi gõ lại, hãy kiểm tra xem bạn có nhầm với dấu ngã hay cung nông không.

Nếu đường cong nằm lệch bên cạnh chữ cái, hãy thử phông khác hoặc dán lại từ bảng trên. Trong văn bản thuần, nó không thể căng phía trên chữ cái như ký hiệu cung trên trong sách giáo khoa.

Mang tính kỹ thuật và học thuật; báo hiệu hình học hoặc ký hiệu toán học.

Đừng dùng làm nụ cười, lông mày hay đường cong trang trí.

Đừng nhầm với

3

Cách nhập ⌒

Windows (Word)
Alt+XNhập 2312, rồi nhấn Alt+X để được ⌒.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “arc”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập 2312, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
⌒
CSS
\2312
Bảng sao chép
Sao chép ⌒ từ bảng trên, rồi dán vào tài liệu của bạn.
Tra cứu Unicode
Tìm “cung” trong bảng ký tự, rồi chèn ký tự phù hợp.
Windows
Dùng Character Map hoặc bộ chọn Unicode khác; đây không phải phím bàn phím.
macOS
Mở Character Viewer và tìm “cung”.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
⌒
HTML thập lục phân
⌒
Nội dung CSS
content: "\2312";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%E2%8C%92
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Toán học và con số1.835 ký hiệu