fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
⏡

Ngoặc dưới hình mai rùa

Ngoặc dưới hình mai rùa

222/238

⏡ là dấu phân cách toán học nằm ngang, dùng để đánh dấu một biểu thức từ bên dưới. Nó xuất hiện trong công thức; là dạng phía trên tương ứng. Hồ sơ mã hóa xem hai ký hiệu là một cặp, không phải hai dấu độc lập.

Ký hiệu văn bản

⏡ có nghĩa là gì

Nó đánh dấu một biểu thức toán học từ bên dưới.

Trong công thức, ⏡ là ngoặc dưới hình mai rùa: một dấu phân cách nằm ngang bao quanh biểu thức và đi thành cặp với ở phía trên. Vị trí của nó cho biết nó đánh dấu phía nào của biểu thức.

Biên bản nhóm công tác Unicode trong giai đoạn 2005–2006 ghi lại rằng người dùng toán học xem dạng trên và dưới là một cặp, đồng thời thêm dạng dưới để hoàn chỉnh cặp đó. Biên bản ghi nhận quyết định chuẩn hóa, không phải lần đầu hình dạng này xuất hiện.

Ký hiệu toán học chuyên dụng; vị trí phía dưới cho biết nó đánh dấu phía nào của biểu thức.

Thuộc bộ sưu tập

Đừng nhầm với

2

Câu hỏi thường gặp

1

Vì sao ⏡ trông khác nhau giữa các phông chữ?

Mỗi phông chữ vẽ các đường cong của cùng một ký tự hơi khác nhau. Vai trò làm dấu phân cách ngang phía dưới trong ký hiệu toán học vẫn giữ nguyên.

Bộ sưu tập có ⏡

1

Cách gõ hoặc tìm ⏡

Tìm với
ký hiệu ⏡ · ngoặc dưới · ngoặc hình mai rùa · dấu phân cách toán học · ngoặc toán học nằm ngang · cặp với ⏠
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 23E1, rồi nhấn AltX để được ⏡.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “bottom tortoise shell bracket”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 23e1, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
⏡
CSS
\23E1
Nhập Unicode trên Linux
Nhấn CtrlShiftU, nhập 23e1, rồi nhấn Enter hoặc Space.
Hệ thống khác
Dùng bảng ký tự hoặc cách nhập Unicode của hệ thống; tổ hợp phím khả dụng tùy hệ thống.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
⏡
HTML thập lục phân
⏡
Nội dung CSS
content: "\23E1";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%E2%8F%A1
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Toán học và con số1.835 ký hiệu