fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
↷

Mũi tên nửa vòng tròn trên theo chiều kim đồng hồ

Mũi tên nửa vòng tròn trên theo chiều kim đồng hồ

32/104

↷ là mũi tên cong vồng lên rồi đi xuống bên phải: nửa vòng theo chiều kim đồng hồ. Nó mang nghĩa “rẽ phải”, “xoay theo chiều kim đồng hồ” hoặc “làm lại” (redo), đôi khi đi cùng hình gương là hoàn tác. Trong toán học, G ↷ X nghĩa là “nhóm G tác động lên X”.

Ký hiệu văn bản

↷ có nghĩa là gì

Chỉ phép xoay theo chiều kim đồng hồ, làm lại, hoặc tác động nhóm.

Trong văn bản thường, nó vẽ ra một chuyển động: rẽ phải, xoay về phía này, tiến lên lần nữa. Hình dạng của nó giống nút “làm lại” trong nhiều phần mềm, nên ↷ đôi khi được dùng thay cho hoàn tác và làm lại trong ghi chú, hướng dẫn và tin nhắn. Trong hình vẽ, nó có thể chỉ việc xoay theo chiều kim đồng hồ; chữ xung quanh cho biết xoay bao nhiêu.

Trong toán học, đây là ký hiệu viết tắt: G ↷ X đọc là “G tác động lên X”, nghĩa là mỗi phần tử của nhóm G đóng vai trò một phép biến đổi trên tập X, tuân theo quy tắc của nhóm. Bạn sẽ gặp nó trong bài giảng và bài báo về lý thuyết nhóm và hình học.

Trung tính và thực dụng: ký hiệu chỉ hướng hoặc thao tác, tự thân không mang cảm xúc. Trong toán học là ký hiệu chính thức.

Thuộc các bộ sưu tập

Đừng nhầm với

1

Câu hỏi thường gặp

1

↷ có phải emoji không?

Không. Đây là ký hiệu văn bản hiển thị theo màu và kiểu phông chữ của bạn, không có phiên bản emoji. Muốn mũi tên màu thì dùng emoji khác như (mũi tên móc) hoặc (tải lại).

Cách gõ hoặc tìm ↷

Còn gọi là
mũi tên cong sang phải · mũi tên làm lại · curvearrowright
Tìm với
mũi tên cong · mũi tên cong phải · mũi tên chiều kim đồng hồ · làm lại · xoay phải · curarr · tác động nhóm
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 21B7, rồi nhấn AltX để được ↷.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “clockwise top semicircle arrow”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 21b7, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
↷
CSS
\21B7
Windows (Word)
Gõ 21B7 rồi nhấn AltX.
Mac
Nhấn CtrlCmdSpace và tìm “clockwise top semicircle” hoặc 21B7.
HTML
↷, ↷ hoặc ↷.
LaTeX
Thêm \usepackage{amssymb} vào phần mở đầu, rồi dùng \curvearrowright trong chế độ toán.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
↷
HTML thập lục phân
↷
Nội dung CSS
content: "\21B7";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%E2%86%B7
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Mũi tên và hướng696 ký hiệu