fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
↖️

Mũi tên lên trái

Mũi tên lên trái

8/21

↖️ là mũi tên chỉ chéo lên phía trên bên trái, tên chính thức là mũi tên tây bắc. Người ta dùng nó như ngón tay chỉ vào thứ nằm phía trên bên trái tin nhắn, thường là tên hoặc ảnh đại diện của chính mình ở đầu bài đăng, hoặc một góc ảnh chụp màn hình. Tự nó không mang nghĩa gì: hãy nhìn chỗ nó chỉ.

EmojiTừ 2010

Chọn phiên bản

2 phiên bản
Dạng văn bản và emoji

↖️ có nghĩa là gì

Đó là con trỏ: hãy nhìn lên phía trên bên trái. Mũi tên không mang cảm xúc hay thông điệp ẩn. Nó làm việc của ngón tay trên bản đồ: dẫn ánh mắt tới một điểm. Unicode gọi nó là North West Arrow ("mũi tên tây bắc") vì nó thuộc bộ tám mũi tên đặt tên theo phương hướng, mỗi hướng một chiếc, và bàn phím emoji có đủ cả tám.

Hướng thì cố định, mục tiêu thì không, nên nghĩa phụ thuộc vào xung quanh. Cạnh một bức ảnh nó chỉ góc trên bên trái; dưới một đoạn chat dài, nó chỉ tin nhắn trước; trên màn hình có nút, nó chỉ một nút. Gặp nó, hãy đọc là "cái này đây" rồi tìm cái đó.

Người gửi ↖️ đang chỉ vào cái gì?

Thường là tên hoặc ảnh của chính họ ở đầu bài. Trên đa số mạng xã hội và nhóm chat, ảnh và tên người viết nằm ở góc trên bên trái bài đăng hoặc bong bóng tin nhắn. Vì vậy mới có "mình đây ↖️", "follow nhé ↖️" hay "bấm vào tên ↖️". Nó cũng xuất hiện trong hướng dẫn như "quay lại ↖️", vì nút quay lại trên điện thoại hay nằm ở góc đó, và cạnh ảnh chụp màn hình để chỉ chi tiết mà không cần ứng dụng chỉnh ảnh.

Điều cần biết: mũi tên chỉ một vị trí trên màn hình của người gửi, không phải của bạn. Nếu tin nhắn bị chuyển tiếp, trích dẫn hay mở bằng ứng dụng khác, mục tiêu có thể dịch đi, và với các ngôn ngữ viết từ phải sang trái như tiếng Ả Rập, tiếng Do Thái, cả giao diện bị lật ngược. Nếu góc trên bên trái chẳng có gì rõ ràng, cứ hỏi lại.

Trung tính và thực dụng; được hiểu là lời nhắc hữu ích, không phải chỉ trỏ bất lịch sự.

Mục tiêu nằm trên màn hình người gửi; chuyển tiếp và giao diện lật ngược có thể khiến nó chỉ vào khoảng trống.

Thuộc các bộ sưu tập

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 5

Hãy nhìn tên hoặc ảnh người đăng ở trên.

Đừng nhầm với

2

Ý tưởng kết hợp

2
Chỉ dai dẳng, thường vào tên hoặc ảnh của người gửi.
"Nhìn cái này", chỉ vào chi tiết phía trên bên trái.

Điều cần biết

  • Tám mũi tên phương hướng cùng được đưa vào emoji từ bộ biểu tượng của các nhà mạng di động Nhật Bản; vì thế bàn phím emoji có mũi tên chéo mà bàn phím thường chưa từng có.

Câu hỏi thường gặp

3

↖️ có nghĩa là hướng tây bắc không?

Có thể. Tên chính thức là mũi tên tây bắc, và trên bản đồ có hướng bắc ở trên, nó đúng là chỉ tây bắc. Nhưng trong tin nhắn, nó gần như luôn chỉ thứ gì đó trên màn hình chứ không phải phương hướng.

Sao ↖️ trên máy tôi chẳng chỉ vào gì?

Vì người gửi chỉ theo bố cục màn hình của họ. Chuyển tiếp, trích dẫn, ứng dụng khác hay giao diện lật ngược làm mục tiêu dịch đi. Hãy hình dung bài gốc, hoặc hỏi lại.

↖️ có bản dạng chữ không?

Có. ↖ là cùng ký tự nhưng không có bộ chọn emoji; nó hòa vào phông chữ và hợp với tài liệu, bảng tính.

Bộ sưu tập có ↖️

5

Cách gõ hoặc tìm ↖️

Còn gọi là
mũi tên tây bắc · mũi tên góc trên bên trái · mũi tên chéo
Tìm với
mũi tên chỉ lên bên trái · mũi tên góc · emoji mũi tên
Nhập như
:arrow_upper_left:
Từ
2010 · Emoji 0.6
Hiển thị trên
Mọi điện thoại · iPhone, Android, Windows, Mac, Linux
Windows
⊞Win+.Mở bộ chọn emoji và tìm “up-left arrow”.
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự.
iOS / Android
Bàn phím emoji tìm “up-left arrow”.
Ứng dụng trò chuyện
:arrow_upper_left:Mã viết tắt phổ biến trong Slack, GitHub, Discord, Mattermost và các ứng dụng chat khác; một số ứng dụng dùng tên khác.
HTML
↖️
Điện thoại
Mở bàn phím emoji và tìm "mũi tên"; tám mũi tên phương hướng hiện cùng nhau.
Windows
Nhấn Win . (dấu chấm) để mở bảng emoji, tìm "mũi tên"; trong Word gõ 2196 rồi Alt X để có dạng chữ.
Mac
Nhấn Ctrl Cmd Space, tìm "mũi tên" và chọn chiếc chỉ lên trái.
Linux
Trong đa số ứng dụng, nhấn Ctrl Shift U, gõ 2196, rồi Space hoặc Enter.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 2
HTML thập phân
↖️
HTML thập lục phân
↖️
Nội dung CSS
content: "\2196\FE0F";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%E2%86%96%EF%B8%8F
1
Trên màn hình
2
Điểm mã
2
JS .length
6
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Mũi tên và hướng696 ký hiệu

Ký hiệu224 ký hiệu