fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
↔️

Mũi tên trái-phải

Mũi tên trái-phải

10/21

↔️ biểu thị sự liên kết hai chiều: trao đổi tương hỗ, chuyển động qua lại hoặc liên kết hai phía. Trong tin nhắn, đặt giữa hai đối tượng thể hiện mối quan hệ bình đẳng hoặc giao lưu qua lại. Trên nhiều thiết bị, biểu tượng hiển thị dưới dạng mũi tên trắng hai đầu trong ô vuông màu.

EmojiTừ 2010

Chọn phiên bản

2 phiên bản
Dạng văn bản và emoji

↔️ có nghĩa là gì

Biểu thị sự tương tác hai chiều, trao đổi hoặc đi lại hai chiều. Khi đặt ↔️ giữa hai từ hoặc hai tên gọi, nó mô tả mối liên hệ qua lại. Viết «nhà ↔️ cơ quan» ám chỉ việc đi lại giữa hai nơi, trong khi «Hà ↔️ Nam» thể hiện trao đổi công việc hoặc đối thoại song phương.

Với hai đầu mũi tên trên cùng một trục thẳng, biểu tượng mang sắc thái cân bằng và trung tính. Không giống như mũi tên đơn hướng mang tính thúc ép, ↔️ nhấn mạnh sự đối xứng và bình đẳng.

Trung tính và thiết thực; phù hợp trong tin nhắn thường ngày, ghi chú đi lại cũng như so sánh đơn giản.

Không dùng để chỉ dẫn đường vì người xem sẽ không biết nên đi về hướng nào.

Thuộc bộ sưu tập

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 3

Chuyến đi giữa hai điểm, tuyến đường thẳng kết nối hai chiều.

Đừng nhầm với

2

Ý tưởng kết hợp

2
Đi lại giữa nhà và nơi làm việc
Trao đổi tin nhắn hoặc đối thoại

Điều cần biết

  • Ký tự cơ sở U2194 đã có trong Unicode từ phiên bản 1.1 năm 1993; định dạng emoji chính thức được chuẩn hóa sau đó.

Câu hỏi thường gặp

2

↔️ có phải là bắt buộc chọn một trong hai không?

Không. Ký hiệu này thường chỉ sự kết nối song phương, trao đổi hoặc đi lại hai chiều chứ không phải lựa chọn loại trừ.

Tại sao đôi lúc biểu tượng chỉ hiện dưới dạng chữ thông thường?

Khi thiếu ký tự chọn biến thể emoji (FE0F), hệ thống thường hiển thị bằng phông chữ văn bản mặc định.

Bộ sưu tập có ↔️

4

Cách gõ hoặc tìm ↔️

Còn gọi là
mũi tên hai chiều · mũi tên hai hướng · mũi tên ngang hai đầu
Tìm với
mũi tên kép · mũi tên qua lại · trao đổi · tương hỗ · nằm ngang
Nhập như
:left_right_arrow:
Từ
2010 · Emoji 0.6
Hiển thị trên
Mọi điện thoại · iPhone, Android, Windows, Mac, Linux
Windows
⊞Win+.Mở bộ chọn emoji và tìm “left-right arrow”.
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự.
iOS / Android
Bàn phím emoji tìm “left-right arrow”.
Ứng dụng trò chuyện
:left_right_arrow:Mã viết tắt phổ biến trong Slack, GitHub, Discord, Mattermost và các ứng dụng chat khác; một số ứng dụng dùng tên khác.
HTML
↔️
iPhone & iPad
Mở bàn phím emoji, duyệt mục Ký hiệu hoặc gõ tìm kiếm «mũi tên».
Android
Nhấn nút emoji trên bàn phím (như Gboard) và tìm từ khóa «mũi tên».
Windows
Nhấn Win . (dấu chấm) để mở bảng emoji và tìm «mũi tên hai chiều».
Mac
Nhấn Control Command Phím cách và tìm «mũi tên trái-phải».
Mã và mã hóaĐiểm mã: 2
HTML thập phân
↔️
HTML thập lục phân
↔️
Nội dung CSS
content: "\2194\FE0F";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%E2%86%94%EF%B8%8F
1
Trên màn hình
2
Điểm mã
2
JS .length
6
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Mũi tên và hướng696 ký hiệu

Ký hiệu224 ký hiệu