fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
↘️

Mũi tên xuống bên phải

Mũi tên xuống bên phải

Dạng văn bản và emoji

Cùng một ký hiệu, hai kiểu hiển thị.

↘️ là mũi tên hướng đông nam: chỉ xuống dưới và sang phải. Trong tin nhắn, nó là một dấu chỉ nhỏ tới đường link, chi tiết hoặc bước tiếp theo nằm phía dưới màn hình. Cạnh giá cả hay biểu đồ, nó có thể báo hiệu sự sụt giảm, nhưng chỉ ngữ cảnh đó mới cho cách hiểu này.

EmojiTừ 2010
Còn gọi là
mũi tên đông nam
Tìm với
đông nam · mũi tên xuống phải · mũi tên chéo · mũi tên SE · mũi tên chéo xuống
Nhập như
:arrow_lower_right:
Từ
2010 · Emoji 0.6
Hiển thị trên
Mọi điện thoại · iPhone, Android, Windows, Mac, Linux

↘️ có nghĩa là gì

↘️ là mũi tên hướng đông nam: chỉ xuống dưới và sang phải. Trong tin nhắn, nó là một dấu chỉ nhỏ tới đường link, chi tiết hoặc bước tiếp theo nằm phía dưới màn hình. Cạnh giá cả hay biểu đồ, nó có thể báo hiệu sự sụt giảm, nhưng chỉ ngữ cảnh đó mới cho cách hiểu này.

Mũi tên xuống bên phải trong tin nhắn mang tính trung lập, thực dụng: chỉ hướng, dẫn chuyển động hoặc đánh dấu hướng đông nam.

Cạnh con số có thể nghĩa là giảm; không có gợi ý đó thì hiểu là dấu chỉ.

Đừng nhầm với

1
↘︎
Cùng mũi tên ở kiểu văn bản: ↘︎ yêu cầu ký tự đơn sắc đơn giản, ↘️ yêu cầu kiểu emoji; phông chữ và ứng dụng quyết định hình vẽ cuối cùng.

Ý tưởng kết hợp

2
Ví dụ thiết kế: chi tiết nằm ở dòng tiếp theo, theo hướng mũi tên.
Ví dụ thiết kế: nhãn làm rõ ý giảm.

Cách nhập ↘️

Windows
Win+.Mở bộ chọn emoji và tìm “down-right arrow”.
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự.
iOS / Android
Bàn phím emoji → tìm “down-right arrow”.
Ứng dụng trò chuyện
:arrow_lower_right:Mã ngắn phổ biến; khả năng hỗ trợ tùy nền tảng.
HTML
↘️
Mã và mã hóaĐiểm mã: 2
HTML thập phân
↘️
HTML thập lục phân
↘️
Nội dung CSS
content: "\2198\FE0F";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%E2%86%98%EF%B8%8F
1
Trên màn hình
2
Điểm mã
2
JS .length
6
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Mũi tên và hướng696 ký hiệu

Ký hiệu224 ký hiệu