fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
📉

Biểu đồ đi xuống

Biểu đồ đi xuống

📉, emoji biểu đồ đi xuống, nghĩa là có thứ gì đó đang giảm. Bạn có thể gắn nó với cổ phiếu hay tiền mã hóa lao dốc, doanh số sụt giảm, điểm số tụt hay động lực của chính mình đang rơi tự do. Giảm không hẳn là xấu: chi phí giảm hay hạ sốt đều là tin vui.

EmojiTừ 2010
Tìm với
cổ phiếu giảm · xu hướng giảm · biểu đồ giảm · thị trường chứng khoán
Nhập như
:chart_with_downwards_trend:
Từ
2010 · Emoji 0.6
Hiển thị trên
Mọi điện thoại · iPhone, Android, Windows, Mac, Linux

📉 có nghĩa là gì

Nó biểu thị sự giảm sút, chưa chắc là thảm họa. Trong chuyện chứng khoán, nó biểu thị xu hướng giảm. Đặt sau một lời than thở, nó biến tâm trạng, giấc ngủ hay số dư tài khoản của bạn thành một bản báo cáo hiệu suất tí hon.

Khách quan khi đi cùng số liệu; u ám hoặc tự trào khi kể chuyện cá nhân.

Gửi cho đồng nghiệp mà không có ngữ cảnh có thể bị hiểu là lời chỉ trích.

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 3
Sau số liệu doanh số
Doanh số đã giảm.
Sau lời than thở cá nhân
Tự trào “mọi thứ đang xuống dốc”.
Sau tin chi phí giảm
Một mức giảm đáng mừng, không phải bước lùi.

Đừng nhầm với

1

Ý tưởng kết hợp

3
Đối chiếu xu hướng giảm với xu hướng tăng.
Lên rồi xuống: một tuần hay một thị trường như tàu lượn.
Cười xòa cho qua một thất bại đáng ngượng.

Điều cần biết

  • 📉 bắt nguồn từ bộ emoji của các nhà mạng di động Nhật Bản và được đưa vào Unicode năm 2010 cùng với 📈 và 📊.

Câu hỏi thường gặp

1

Tôi có thể gửi 📉 cho sếp không?

Có, trong cuộc trò chuyện công việc thân mật. Nêu rõ thứ gì đang giảm; với báo cáo nghiêm túc, hãy đưa cả số liệu thực tế.

Cách nhập 📉

Windows
Win+.Mở bộ chọn emoji và tìm “chart decreasing”.
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự.
iOS / Android
Bàn phím emoji → tìm “chart decreasing”.
Ứng dụng trò chuyện
:chart_with_downwards_trend:Mã ngắn phổ biến; khả năng hỗ trợ tùy nền tảng.
HTML
📉
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
📉
HTML thập lục phân
📉
Nội dung CSS
content: "\1F4C9";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%9F%93%89
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Công việc và học tập109 ký hiệu