fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
📌

Đinh ghim

Đinh ghim

📌 là emoji đinh ghim: nghĩa là “giữ cái này cho dễ tìm”, đánh dấu chi tiết bên cạnh là thứ cần xem lại. Một số người đặt nó trước tên thành phố trong phần tiểu sử. Ghim bản đồ đầu tròn là emoji khác, 📍.

EmojiTừ 2010
Còn gọi là
đinh bấm · đinh ghim bảng
Tìm với
ghim · đã ghim · bảng ghim · dấu trang
Nhập như
:pushpin:
Từ
2010 · Emoji 0.6
Hiển thị trên
Mọi điện thoại · iPhone, Android, Windows, Mac, Linux

📌 có nghĩa là gì

Nó ghim lại chi tiết nằm cạnh nó.

Bản thân đồ vật là dụng cụ văn phòng lâu đời: một đơn xin cấp bằng sáng chế Mỹ nộp năm 1899 đã mô tả đinh ghim giữ phim ảnh trên tấm ván khi phơi khô.

Trên mạng, ghim là giữ thứ gì đó luôn trong tầm mắt: nhiều ứng dụng chat cho phép ghim tin nhắn lên đầu cuộc trò chuyện, và tính đến năm 2026, Pinterest, trang sưu tầm hình ảnh, gọi mục đã lưu là “Pin”. Tùy ngữ cảnh, 📌 có thể gợi đến một trong hai nghĩa.

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 2
Trước tên thành phố trong tiểu sử hoặc chú thích
Có thể cho biết thành phố của người đăng hoặc nơi đăng bài, dù dấu địa điểm chuyên dụng là 📍.
Gửi riêng một mình trong chat
Đã ghi nhận, lưu để xem sau; không gấp.

Đừng nhầm với

1

Ý tưởng kết hợp

2
Mẫu gợi ý: làm nổi bật giờ hẹn như chi tiết cần nhớ.
Mẫu gợi ý: đánh dấu một lời nhắc; giữ nó ở đầu chat là việc của lệnh Ghim trong ứng dụng.

Cách nhập 📌

Windows
Win+.Mở bộ chọn emoji và tìm “pushpin”.
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự.
iOS / Android
Bàn phím emoji → tìm “pushpin”.
Ứng dụng trò chuyện
:pushpin:Mã ngắn phổ biến; khả năng hỗ trợ tùy nền tảng.
HTML
📌
Bảng chọn emoji
Tìm “đinh ghim” hoặc “ghim”; tên hiển thị tùy bàn phím.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
📌
HTML thập lục phân
📌
Nội dung CSS
content: "\1F4CC";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%9F%93%8C
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Công việc và học tập109 ký hiệu