fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
🠾

Mũi tên nén sang phải

Mũi tên nén sang phải

59/162

🠾 là mũi tên có dáng gọn, chỉ sang phải. Bạn có thể dùng nó để biểu thị hướng hoặc bước tiếp theo, chẳng hạn trong một sơ đồ văn bản ngắn. “Nén” mô tả hình dáng chứ không phải chỉ dẫn đặc biệt. Đây là ký hiệu văn bản, không phải emoji.

Ký hiệu văn bản

🠾 có nghĩa là gì

Nó chỉ sang phải hoặc nối các bước liên tiếp.

Ví dụ, A 🠾 B có thể biểu thị chuyển động hoặc tiến trình từ A đến B. Những từ bên cạnh cho biết điều gì đang di chuyển hay thay đổi. Khi được gửi riêng, mũi tên có thể chỉ vào thứ gì đó hoặc nhắc bạn tiếp tục; chỉ riêng nó không cho biết người gửi đang sốt ruột hay thân thiện.

Dáng gọn là một lựa chọn thiết kế. Nó có chức năng chỉ hướng cơ bản giống , nhưng là một ký tự riêng. Vì vậy, tìm một ký tự không nhất thiết sẽ tìm thấy ký tự còn lại.

Thuộc bộ sưu tập

Đừng nhầm với

1

Điều cần biết

  • Thiết kế này có bản tương ứng trong phông ký hiệu Wingdings 3. Đề xuất Unicode năm 2011 nhằm giúp tìm kiếm, trao đổi các ký hiệu Wingdings dưới dạng văn bản, không phụ thuộc phông đó.

Câu hỏi thường gặp

1

Tại sao tôi thấy ô vuông thay vì mũi tên?

Ứng dụng có thể thiếu phông hiển thị được ký tự này. Hãy chọn phông có mũi tên này trong Supplemental Arrows-C. Đổi phông trên thiết bị của bạn không bảo đảm người nhận cũng nhìn thấy mũi tên.

Cách gõ hoặc tìm 🠾

Tìm với
mũi tên nén · mũi tên phải gọn · mũi tên phải hẹp · ký hiệu mũi tên phải
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 1F83E, rồi nhấn AltX để được 🠾.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “rightwards compressed arrow”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 1f83e, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
🠾
CSS
\1F83E
Microsoft Word trên Windows
Nhập 1F83E rồi nhấn AltX. Nếu ngay trước mã có chữ hoặc số khác, hãy chọn riêng 1F83E trước khi nhấn phím tắt.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
🠾
HTML thập lục phân
🠾
Nội dung CSS
content: "\1F83E";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%9F%A0%BE
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Mũi tên và hướng696 ký hiệu