fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
🐊

Cá sấu

Cá sấu

1/8

🐊 là emoji cá sấu, và vì không có emoji riêng cho cá sấu mõm ngắn (tiếng Anh gọi là alligator) nên nó dùng chung cho cả họ hàng nhà cá sấu. Thường thì người ta gửi nó để chỉ con vật: ảnh sở thú, chuyến đi chơi, chuyện sông nước và đầm lầy, câu đùa “cắn đấy”. Đặt cạnh lời xin lỗi hay tiếng khóc, nó có thể ám chỉ nước mắt cá sấu: nỗi buồn giả vờ.

EmojiTừ 2015

🐊 có nghĩa là gì

Cá sấu, hoặc bất cứ loài bò sát to nhiều răng nào mà lời bạn nhắc đến.

Thường thì 🐊 mang nghĩa đen: ảnh động vật hoang dã, chuyến đi Úc, Florida hay sông Nile, biển cảnh báo bên sông, phim tài liệu thiên nhiên, con vật yêu thích của một đứa trẻ. Nó cũng đóng vai phản diện trong truyện cười: chậm chạp, đầy vảy, kiên nhẫn và quá nhiều răng.

Unicode chỉ có emoji này cho cả nhóm. Cá sấu mõm ngắn, caiman và cá sấu Ấn Độ (loài mõm dài mảnh ở sông Ấn Độ) đều mượn 🐊, nên chữ xung quanh quyết định. Tiếng Việt gọi chung là cá sấu nên hiếm khi phải băn khoăn; chỉ khi nhắc đầm lầy châu Mỹ hay chữ alligator thì đó là cá sấu mõm ngắn.

Trong nhiều nền văn hóa và câu chuyện, cá sấu tượng trưng cho mối nguy lặng lẽ rình rập. Vì thế 🐊 còn dùng để cảnh báo hoặc khoe khoang: đừng bơi ở đó, đừng đụng vào tôi, tôi lì hơn vẻ ngoài đấy.

Ai đó gửi 🐊 nghĩa là sao?

Thường chỉ là con vật, đôi khi là ý bảo nước mắt của bạn trông giả.

Trong cuộc trò chuyện thoải mái, 🐊 là phản ứng với một thứ gì đó dính đến cá sấu: tấm ảnh, địa điểm, chuyện suýt gặp nạn bên sông, một câu chơi chữ. Gửi một mình, không ngữ cảnh, nó mang tính đùa hơn là châm chọc.

Cách đọc sắc hơn đến từ thành ngữ “nước mắt cá sấu”: nỗi buồn hay sự cảm thông giả vờ để người khác thấy. Nếu bạn xin lỗi, than thở hay bày tỏ đau buồn công khai mà ai đó chỉ đáp lại bằng 🐊, có thể họ đang nói là không tin. Nó cũng dùng để tự giễu: “khóc vì bị ăn mất miếng cuối 🐊”.

Vậy nên đừng dùng nó trong lời chia buồn hay lời xin lỗi nghiêm túc, vì ở đó ngay cả một 🐊 thiện ý cũng có thể giống nụ cười khẩy. Giữa bạn bè hay trêu nhau thì vô tư.

Nhẹ nhàng và vui khi nói chuyện động vật, du lịch; trở nên sắc khi đáp lại nước mắt hay lời xin lỗi.

Dưới lời xin lỗi hay lời chia buồn chân thành, 🐊 có thể bị đọc thành “bạn đang giả vờ”.

Thuộc các bộ sưu tập

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 5

Chính con vật, thường kèm chút thán phục.

Đừng nhầm với

3

Ý tưởng kết hợp

3
Nước mắt cá sấu: khóc mà chẳng ai tin
Đầm lầy, rừng ngập mặn hay chuyến đi sông nước nhiệt đới
Lời tạm biệt vui nhộn theo câu tiếng Anh “See you later, alligator”

Điều cần biết

  • “Nước mắt cá sấu” bắt nguồn từ một niềm tin thời Trung cổ châu Âu, lan truyền qua các ký sự du hành, rằng cá sấu khóc trong lúc ăn thịt con mồi. Cá sấu quả thật có chảy nước mắt, nhưng không phải vì hối hận.
  • Người Ai Cập cổ thờ Sobek, vị thần sông Nile đầu cá sấu; một số đền nuôi cá sấu sống và ướp xác chúng khi chết.

Câu hỏi thường gặp

2

Có emoji riêng cho cá sấu mõm ngắn không?

Không. 🐊 là emoji duy nhất, dùng chung cho cá sấu mõm ngắn và caiman. Ngoài đời, cá sấu có mõm nhọn và lộ răng hàm dưới khi ngậm miệng; cá sấu mõm ngắn có mõm rộng, tròn.

🐊 có nghĩa thô tục không?

Hiếm khi. Nó có thể ám chỉ nước mắt giả khi đáp lại tiếng khóc hay lời xin lỗi, và có thể là lời dọa đùa, nhưng không có nghĩa tục tĩu nào.

Bộ sưu tập có 🐊

8

Cách gõ hoặc tìm 🐊

Còn gọi là
cá sấu mõm ngắn · alligator · emoji cá sấu
Tìm với
caiman · bò sát · đầm lầy · crocodile
Nhập như
:crocodile:
Từ
2015 · Emoji 1.0
Hiển thị trên
Mọi điện thoại · iPhone, Android, Windows, Mac, Linux
Windows
⊞Win+.Mở bộ chọn emoji và tìm “crocodile”.
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự.
iOS / Android
Bàn phím emoji tìm “crocodile”.
Ứng dụng trò chuyện
:crocodile:Mã viết tắt phổ biến trong Slack, GitHub, Discord, Mattermost và các ứng dụng chat khác; một số ứng dụng dùng tên khác.
HTML
🐊
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
🐊
HTML thập lục phân
🐊
Nội dung CSS
content: "\1F40A";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%9F%90%8A
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Động vật và thiên nhiên145 ký hiệu