fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
𒐢

Dấu số hình nêm năm gešu

Dấu số hình nêm năm gešu

𒐢 biểu thị năm gešu: năm đơn vị, mỗi đơn vị bằng 600, tức 3.000 trong hệ số Sumer. Ký hiệu này thuộc truyền thống kế toán và toán học ở Lưỡng Hà; các hệ thống liên quan cũng dùng để đo hàng hóa và chia khẩu phần. Nếu đứng một mình trong tin nhắn hiện đại, nó gợi đến chữ hình nêm hoặc một lựa chọn phong cách cổ, chứ không biểu lộ cảm xúc.

Ký hiệu văn bản
Còn gọi là
5(gešu) · 5(ĝešu)
Tìm với
gešu · geshu · năm gešu · năm geshu · chữ hình nêm 3000 · số Sumer 3000 · số hình nêm · ký hiệu số hình nêm
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ

𒐢 có nghĩa là gì

Gešu là đơn vị đếm có giá trị 600; năm gešu bằng 3.000. Ký hiệu chỉ một lượng được gộp nhóm, không phải chữ số năm thông thường.

Hệ thống này phát triển từ cách ghi sổ bằng thẻ đất sét, vốn có trước chữ viết. Những phiến đất sét cổ viết bằng chữ hình nêm sơ kỳ — giai đoạn đầu của chữ hình nêm — cho thấy tập quán ấy vào khoảng năm 3300 TCN. Thư lại Sumer và Babylon dùng các hệ thống liên quan để đo hàng hóa, chia khẩu phần và ghi chép toán học, thiên văn học. Cách ghi theo vị trí cơ số 60 xuất hiện khoảng năm 2000 TCN, tạo thêm một cách viết các giá trị lớn.

Nếu ai đó gửi 𒐢 cho bạn thì có nghĩa gì?

Hãy hiểu đây là một liên tưởng đến chữ hình nêm hoặc một lựa chọn phong cách. Nó có thể chỉ chữ viết cổ hoặc một con số; phần còn lại của tin nhắn giúp phân biệt. Nếu chưa rõ hệ số nào đang được dùng, hãy hỏi người gửi muốn nói gì.

Mang tính học thuật và lưu trữ; hình dạng tùy thuộc phông chữ, còn trong trò chuyện nó là lựa chọn chữ cổ dễ nhận thấy.

Đừng mặc định đây là số 5 hiện đại dùng trong mọi trường hợp.

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 3
Bên cạnh hàng hóa hoặc đơn vị đo
Một lượng trong hệ đo đó; đơn vị bên cạnh cho biết thứ gì đang được đo.
Trong văn bản toán học hoặc thiên văn
Một con số trong phép tính; vị trí và quy ước ghi số có thể làm thay đổi giá trị được hiểu.
Đứng một mình trong tin nhắn hiện đại
Liên tưởng đến chữ hình nêm hoặc nét trang trí cổ; hãy hỏi người gửi muốn nói gì.

Đừng nhầm với

1

Câu hỏi thường gặp

2

𒐢 có luôn có nghĩa chính xác là 3.000 không?

Không. 3.000 là cách đọc nó thành năm đơn vị gešu, mỗi đơn vị 600; các dấu đơn vị bên cạnh và cách ghi số đang dùng có thể làm thay đổi lượng được hiểu.

Vì sao 𒐢 trông khác nhau ở các phông chữ?

Unicode Standard 17.0 đưa ra hình dạng tham khảo, không bắt buộc một cách vẽ. Phông chữ có thể tạo các nét hình nêm khác nhau hoặc hiện ô vuông trống nếu không hỗ trợ chữ hình nêm.

Cách nhập 𒐢

Windows (Word)
Alt+XNhập 12422, rồi nhấn Alt+X để được 𒐢.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “cuneiform numeric sign five geshu”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập 12422, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
𒐢
CSS
\12422
Nhập Unicode
Tìm tên trong bộ chọn Unicode có hỗ trợ tìm theo tên, hoặc nhập U+12422 bằng phương thức nhập Unicode hệ thập lục phân của ứng dụng.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
𒐢
HTML thập lục phân
𒐢
Nội dung CSS
content: "\12422";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%92%90%A2
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Chữ viết cổ9.099 ký hiệu

Chữ hình nêm Sumero-Akkadian1.234 ký hiệu