fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
𐠐

Âm tiết le trong chữ âm tiết Síp

Âm tiết le trong chữ âm tiết Síp

14/55

𐠐 là ký hiệu trong chữ âm tiết Síp cho âm tiết phiên tự là le, gồm phụ âm l đứng trước nguyên âm e, gần như âm tiết «le» trong tiếng Việt và không có thanh điệu riêng. Trong cách viết tiếng Hy Lạp Síp, nó ghi một phần của từ còn các ký hiệu bên cạnh ghi phần còn lại; bản thân nó không chỉ một vật hay ý tưởng. Hệ chữ này phát triển từ truyền thống chữ viết Síp cổ hơn gọi là Síp-Minoa.

Ký hiệu văn bản

𐠐 có nghĩa là gì

Nó viết âm tiết le như một phần của từ.

Chữ âm tiết có một ký hiệu riêng cho mỗi âm tiết được nói ra, thường là phụ âm đi cùng nguyên âm. Chữ viết Síp dùng các ký hiệu như vậy để ghi tiếng Hy Lạp Síp, tức tiếng Hy Lạp được nói ở Síp cổ; 𐠐 biểu thị âm tiết phiên tự là le, gần với «le» trong tiếng Việt, còn các ký hiệu bên cạnh hoàn chỉnh từ đó.

Chữ viết Síp này phát triển ra sao?

Nó phát triển từ chữ Síp-Minoa, một hệ chữ Síp cổ hơn. Hệ chữ này cũng có liên hệ với chữ Linear A ở đảo Crete, một hệ chữ cổ khác, nhưng mối quan hệ chính xác vẫn còn tranh luận. Tại Skales gần Palaepaphos, một thanh đồng có khắc chữ (obelos) được định niên đại vào thế kỷ 11 TCN nằm ở một giai đoạn chuyển tiếp còn gây tranh luận: chữ khắc được xếp vào chữ âm tiết Síp thời kỳ đầu hoặc chữ Síp-Minoa thời kỳ muộn.

Chữ âm tiết này ghi tiếng Hy Lạp Síp và ở một số nơi ghi cả Eteo-Síp, một ngôn ngữ khác của Síp cổ. Người xưa khắc chữ lên mộ, đồ dâng cúng, tiền xu, bình chứa và vật dụng hoàng gia. Tại Síp thời Hy Lạp hóa, giai đoạn lịch sử Hy Lạp sau Alexander Đại đế, chữ cái Hy Lạp trở nên phổ biến trong văn bản chính thức và chữ âm tiết mất vai trò chính thức.

Sắc thái: chuyên môn và lịch sử. Khi đứng riêng trong một tin nhắn hiện đại, ký hiệu này gợi đến chữ âm tiết Síp cổ.

Nó viết một âm tiết, không phải một ý tưởng.

Thuộc bộ sưu tập

Ai viết 𐠐

Đang tải…

Cách gõ hoặc tìm 𐠐

Còn gọi là
le Síp · le Síp cổ · le trong chữ Síp
Tìm với
chữ âm tiết Síp · ký hiệu chữ Síp le · chữ Síp-Minoa · chữ Eteo-Síp
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 10810, rồi nhấn AltX để được 𐠐.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “cypriot syllable le”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 10810, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
𐠐
CSS
\10810
Nhập bằng phiên tự trực tuyến
Tính đến năm 2026, một số bàn phím Síp trực tuyến chấp nhận âm tiết Latin le làm đầu vào. Hãy kiểm tra kết quả là 𐠐 chứ không phải hai chữ cái Latin.
Hỗ trợ phông chữ
Tính đến năm 2026, phông chữ cần hỗ trợ chữ âm tiết Síp; nếu không, 𐠐 có thể hiện thành ô trống của ký tự thiếu hoặc dấu thay thế.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
𐠐
HTML thập lục phân
𐠐
Nội dung CSS
content: "\10810";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%90%A0%90
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Chữ viết cổ9.099 ký hiệu