fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
𞁠

Chữ ef Kirin thường dạng chỉ số dưới

Chữ ef Kirin thường dạng chỉ số dưới

49/63

𞁠 là chữ ф Kirin được đặt thấp xuống, dùng trong phiên âm ngôn ngữ học chứ không dùng để viết từ thông thường. Ý nghĩa chính xác tùy thuộc vào hệ thống ký hiệu xung quanh.

Ký hiệu văn bản

𞁠 có nghĩa là gì

Nó đánh dấu một kiểu mẫu âm thanh trong ký hiệu ngôn ngữ học.

Archiphoneme là một loại âm vị gom các đơn vị âm thanh có thể phân biệt từ lại với nhau khi sự đối lập giữa chúng biến mất ở một vị trí nhất định. Chỉ số dưới đánh dấu loại này; chỉ số trên có thể thể hiện chi tiết phát âm.

Một nghiên cứu về phương ngữ Serbia năm 1905 dùng chữ Kirin chỉ số dưới để ghi lại sự thay đổi của âm nguyên âm. Nghiên cứu năm 1981 về hệ thống âm thanh tiếng Nga và tiếng Ba Lan cho thấy ef này trong ký hiệu archiphoneme. Quy ước của từng hệ thống quyết định cách đọc chính xác.

Thuộc bộ sưu tập

Ai viết 𞁠

Đang tải…

Đừng nhầm với

1

Câu hỏi thường gặp

1

Chuẩn hóa NFKC có thể đổi 𞁠 thành ф không?

Có. Chuẩn hóa tương thích NFKC chuyển 𞁠 thành chữ ф Kirin thông thường, làm mất sự phân biệt do vị trí chỉ số dưới.

Cách gõ hoặc tìm 𞁠

Tìm với
chữ Kirin chỉ số dưới · phiên âm ngữ âm Kirin · archiphoneme
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 1E060, rồi nhấn AltX để được 𞁠.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “cyrillic subscript small letter ef”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 1e060, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
𞁠
CSS
\1E060
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
𞁠
HTML thập lục phân
𞁠
Nội dung CSS
content: "\1E060";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%9E%81%A0
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Chữ viết châu Âu1.468 ký hiệu

Chữ Kirin506 ký hiệu