fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
¨

Dấu hai chấm trên (tréma)

Dấu hai chấm trên (tréma)

8/92

¨ là hai dấu chấm vốn đặt trên nguyên âm trong các tiếng châu Âu, nhưng được viết riêng. Trong tiếng Đức (ö, ü) nó báo âm nguyên âm bị biến đổi; trong tiếng Pháp (Noël) nó báo hai nguyên âm đọc tách rời. ¨ đứng một mình thường xuất hiện khi bấm phím hai chấm trên bàn phím châu Âu rồi bấm dấu cách.

Ký hiệu văn bản

¨ có nghĩa là gì

Đó là dấu phụ chưa đặt được lên chữ. Vị trí của nó là trên nguyên âm: ä, ë, ï, ö, ü. Đứng riêng, ¨ dùng để trình bày chính cái dấu, như trong từ điển.

Trên bàn phím Pháp, Thụy Điển hay US-International, ¨ là "phím chết": bấm vào chưa hiện gì cho đến khi gõ nguyên âm tiếp theo. Nếu bấm dấu cách hoặc phụ âm, chỉ còn lại ¨.

Khi viết, hãy gõ chữ hoàn chỉnh như ö. Đặt ¨ cạnh o không phải là ö, công cụ tìm kiếm và kiểm tra chính tả sẽ không nhận ra.

Umlaut và tréma có khác nhau không?

Cùng hai chấm, hai nhiệm vụ. Umlaut tiếng Đức báo âm nguyên âm đổi: schön ("đẹp"), über. Tréma báo nguyên âm đọc riêng: tiếng Pháp Noël, tiếng Anh naïve.

Trong tiếng Thụy Điển và Phần Lan, ä và ö, còn trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ ö và ü, là chữ cái riêng của bảng chữ cái. Chữ Quốc ngữ không dùng dấu này; đừng nhầm với các dấu thanh tiếng Việt.

Thuộc bộ sưu tập

Đừng nhầm với

2

Điều cần biết

  • Các ban nhạc metal như Motörhead và Mötley Crüe thêm hai chấm chỉ cho vẻ dữ dằn, không đổi cách đọc.

Câu hỏi thường gặp

2

¨ có phải umlaut không?

Cùng hình dạng, khác nhiệm vụ. Umlaut đổi âm nguyên âm; tréma tách hai nguyên âm cạnh nhau.

Gõ o rồi ¨ có ra ö không?

Không. Đó là hai ký tự riêng, tìm kiếm không khớp. Hãy gõ ö.

Bộ sưu tập có ¨

5

Cách gõ hoặc tìm ¨

Còn gọi là
umlaut · tréma · dấu hai chấm trên
Tìm với
hai chấm trên chữ · dấu hai chấm · ä ö ü · ký hiệu umlaut · ¨
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 00A8, rồi nhấn AltX để được ¨.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “diaeresis”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 00a8, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
¨
CSS
\00A8
Windows
Giữ Alt và gõ 0168 trên bàn phím số.
Word cho Windows
Gõ 00A8 rồi nhấn Alt+X.
Mac
Option+U rồi dấu cách (tắt bộ gõ tiếng Việt trước).
Điện thoại
Trên bàn phím tiếng Anh, giữ nguyên âm để chọn ä, ö, ü.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
¨
HTML thập lục phân
¨
Nội dung CSS
content: "\00A8";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%C2%A8
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
2
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Dấu thanh và dấu phụ659 ký hiệu