fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
¸

Dấu móc dưới

Dấu móc dưới

21/92

¸ là dấu móc dưới đứng riêng; ç và ş là những chữ cái hoàn chỉnh có dấu này. Trong tiếng Pháp, ç giúp chữ c vẫn đọc gần như «s» trước a, o hoặc u; dấu đứng riêng không tự gắn vào chữ cái.

Ký hiệu văn bản

¸ có nghĩa là gì

Nó làm thay đổi cách viết hoặc âm của một chữ cái. Trong tiếng Pháp, ç giúp c vẫn đọc gần như «s» trước a, o hoặc u, như trong façade; tiếng Bồ Đào Nha dùng ç trong các từ như coração. Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ cũng có các chữ cái hoàn chỉnh mang dấu này, như ç và ş. Người tìm chữ c có dấu móc dưới thường muốn chữ cái đầy đủ ç, chứ không phải dấu đứng riêng này.

Vào thời Trung Cổ, chính tả tiếng Pháp đôi khi dùng các cặp chữ cz và ce cho cùng mục đích; ce còn xuất hiện trong douceâtre. Năm 1529, nhà in người Pháp Geoffroy Tory lấy dấu móc dưới từ tiếng Tây Ban Nha. Dấu này dần dần được dùng rộng rãi.

Gõ dấu móc dưới thế nào?

Trong Word, nhấn Ctrl, rồi gõ c hoặc C để tạo ç hoặc Ç.

¸ là ký tự có khoảng cách riêng và chiếm một vị trí độc lập trong văn bản. Chữ cái có dấu móc dưới có thể là ký tự dựng sẵn như ç, hoặc được tạo từ chữ cái gốc theo sau bởi dấu kết hợp ̧; dấu có khoảng cách riêng không gắn vào c.

Vì sao nó có thể giống dấu phẩy bên dưới?

Một số phông chữ khiến hai hình dạng khó phân biệt. Dấu phẩy bên dưới kết hợp ̦ là một ký tự khác. Chính tả tiếng Romania và Latvia dùng các chữ cái có dấu phẩy bên dưới; tiếng Pháp và tiếng Thổ Nhĩ Kỳ ưu tiên dấu móc dưới. Hãy dùng dấu thuộc về chữ cái trong ngôn ngữ đó: hình dạng giống nhau không khiến các ký tự có thể thay thế cho nhau.

Trong tiếng Pháp, Bồ Đào Nha và Thổ Nhĩ Kỳ, dấu móc dưới là một phần trong cách viết chữ cái, không phải đồ trang trí.

Khi viết tiếng Romania hoặc Latvia, đừng thay chữ có dấu phẩy bên dưới bằng chữ có dấu móc dưới.

Thuộc bộ sưu tập

Đừng nhầm với

1

Bộ sưu tập có ¸

1

Cách gõ hoặc tìm ¸

Tìm với
¸ · cédille · cedilha · chữ c có dấu móc dưới · ç · dấu cedilla · dấu móc dưới kết hợp · dấu phẩy dưới
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 00B8, rồi nhấn AltX để được ¸.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “cedilla”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 00b8, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
¸
CSS
\00B8
Word trên Windows
Nhấn Ctrl, rồi thả phím và gõ c hoặc C để tạo ç hoặc Ç.
Office trên Windows
Trong chương trình Office được hỗ trợ, gõ 00B8 rồi nhấn AltX để nhập dấu đứng riêng.
macOS
Dùng Trình xem ký tự cho dấu đứng riêng và công cụ nhập dấu cho chữ cái. Tính năng này tùy thuộc vào ứng dụng.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
¸
HTML thập lục phân
¸
Nội dung CSS
content: "\00B8";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%C2%B8
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
2
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Dấu thanh và dấu phụ659 ký hiệu