fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
̦

Dấu phẩy kết hợp bên dưới

Dấu phẩy kết hợp bên dưới

Đặt dấu kết hợp này sau một chữ cái; phông chữ thường vẽ dấu bên dưới chữ đó. Trong chính tả tiếng Romania, dấu này đứng sau s hoặc t để tạo thành ș hoặc ț, nên là một phần của chữ cái chứ không phải dấu câu. Tùy phông chữ, dấu phẩy có thể trông giống dấu cedilla.

Ký hiệu văn bản
Tìm với
dấu phẩy bên dưới · dấu phẩy dưới · s có dấu phẩy bên dưới · t có dấu phẩy bên dưới · dấu phẩy Romania · s dấu phẩy · t dấu phẩy · dấu phẩy kết hợp
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ

̦ có nghĩa là gì

Dấu này biến đổi chữ cái đứng trước; khi đứng riêng, nó không có cách đọc thông thường. Trong văn bản, dấu nằm sau chữ cái cơ sở dù phông chữ vẽ nó bên dưới.

Chính tả tiếng Romania dùng dấu này sau s hoặc t để tạo thành ș và ț. Dấu phụ giúp điều chỉnh chữ cái Latinh cho phù hợp với âm tiếng Romania; dấu này là một phần của các chữ đó, không phải dấu câu đứng riêng.

Năm 1819, Petru Maior công bố một hệ thống chính tả tiếng Romania, được in lại vào năm 1825 trong Từ điển Buda, một cuốn từ điển tiếng Romania. Truyền thống này dùng cả thuật ngữ liên quan đến cedilla lẫn dấu hình dấu phẩy; Viện Hàn lâm Romania quy định các dấu phụ hình dấu phẩy vào năm 2003.

Vì sao cùng một hình dạng có thể mang vai trò khác nhau?

Chữ cái cơ sở và ngôn ngữ quyết định vai trò của dấu. Trong tiếng Romania, dấu này đứng sau s hoặc t để tạo thành chữ cái riêng. Chữ ş trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ dùng cedilla, còn một số phông chữ Latvia hiển thị các chữ được mã hóa với cedilla bằng dấu hình dấu phẩy.

Dấu này và cedilla kết hợp là hai ký tự khác nhau, dù phông chữ có thể vẽ chúng giống nhau. Với g thường, một số phông đặt dấu phẩy phía trên chữ để tránh phần nét kéo xuống dưới.

Nhập dấu phẩy kết hợp bên dưới như thế nào?

Đặt dấu ngay sau chữ cái mà nó biến đổi. Nếu trình soạn thảo xử lý dấu kết hợp không tốt, hãy dùng chữ Romania đã được ghép sẵn.

Khi đứng riêng, dấu có thể hiện trên một vòng tròn chấm. Với g thường, một số phông đặt dấu lên phía trên để tránh phần nét kéo xuống dưới.

Đứng riêng, đây là dấu kỹ thuật; trong chính tả tiếng Romania, nó đánh dấu s và t có dấu phẩy bên dưới.

Chữ Romania có đuôi giống cedilla có thể đến từ dữ liệu cũ; hãy kiểm tra cách viết dự định có dùng dấu phẩy hay không.

Đừng nhầm với

2

Cách nhập ̦

Windows (Word)
Alt+XNhập 0326, rồi nhấn Alt+X để được ̦.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “combining comma below”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập 0326, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
̦
CSS
\0326
Sau s
Gõ s rồi chèn dấu: ș. Chuỗi này có thể hiển thị thành chữ Romania ș.
Sau t
Gõ t rồi chèn dấu: ț. Chuỗi này có thể hiển thị thành chữ Romania ț.
Văn bản hiển thị ổn định
Nếu trình soạn thảo tách dấu hoặc đặt sai vị trí, hãy dùng chữ Romania ghép sẵn ș hoặc ț.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
̦
HTML thập lục phân
̦
Nội dung CSS
content: "\0326";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%CC%A6
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
2
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Dấu thanh và dấu phụ659 ký hiệu