fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
§

Dấu mục

Dấu mục

7/92

§ là dấu mục (hoặc dấu điều khoản): được đặt trước phần được đánh số trong văn bản pháp luật, quy chuẩn hoặc hợp đồng. «§ 122» đọc là «mục 122», và viết kép «§§» chỉ số nhiều («các mục»). Ký hiệu tương tự ¶ chỉ đoạn văn bản thông thường.

Ký hiệu văn bản

§ có nghĩa là gì

Dùng để chỉ một mục hoặc điều khoản được đánh số cụ thể. Trong các điều ước và luật định, § đóng vai trò như địa chỉ chính xác dẫn đến điều khoản liên quan. Khi sắp chữ, người ta chèn một khoảng trắng không ngắt phía sau để ký hiệu và con số không bị tách rời sang hai dòng khác nhau.

Hình dạng của ký hiệu này thường được giải thích là sự kết hợp của hai chữ S lồng vào nhau, viết tắt từ tiếng Latinh signum sectionis («dấu mục»), dù một số giả thuyết liên hệ nó với dấu paragraphos Hy Lạp cổ. Trong hệ thống pháp luật Đức và Bắc Âu, đơn vị này được gọi là Paragraf.

Trang trọng và chuyên dùng cho trích dẫn pháp lý; phần lớn cẩm nang hướng dẫn khuyên nên viết đầy đủ chữ «Mục» hoặc «Điều» ở đầu câu.

Tránh nhầm lẫn dấu mục § với dấu đoạn văn ¶ (pilcrow).

Thuộc bộ sưu tập

Đừng nhầm với

1

Ý tưởng kết hợp

2
Mục 122.
Các mục từ 122 đến 125.

Điều cần biết

  • Trong trình tự ghi chú chân trang không dùng số cổ điển, § là ký hiệu thứ tư sau dấu sao (*), dấu kiếm đơn (†) và kiếm kép (‡).
  • Việc lặp lại ký hiệu thành §§ để chỉ số nhiều tương tự quy ước viết tắt tiếng Latinh như pp. cho các trang.

Câu hỏi thường gặp

1

§ khác gì so với ¶?

§ chỉ một mục hoặc điều khoản pháp lý (Section), còn ¶ chỉ đoạn văn bản thông thường (Paragraph).

Bộ sưu tập có §

13

Cách gõ hoặc tìm §

Còn gọi là
ký hiệu mục · ký hiệu điều khoản · chữ S kép
Tìm với
ký hiệu luật §
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 00A7, rồi nhấn AltX để được §.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “section sign”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 00a7, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
§
CSS
\00A7
Mac
Nhấn Option6.
Windows
Giữ Alt và gõ 0167 trên bàn phím số phụ.
iPhone và iPad
Trên bàn phím số/ký tự, nhấn giữ phím & để chọn §.
Android
Trên các bàn phím hỗ trợ, nhấn giữ phím ¶ hoặc s trong phần ký tự.
Bàn phím tiếng Đức
Nhấn trực tiếp Shift3.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
§
HTML thập lục phân
§
Nội dung CSS
content: "\00A7";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%C2%A7
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
2
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Kiểu chữ và dấu câu332 ký hiệu